Rial Oman - OMR
Chuyển đổi Rial Oman (OMR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ع.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.029
-
ADA - Cardano15.90
-
AED - Dirham UAE9.56
-
AFN - Afghani Afghanistan171.82
-
ALL - Lek Albania213.44
-
AMD - Dram Armenia950.27
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4.66
-
AOA - Kwanza Angola2389.89
-
ARS - Peso Argentina3845.21
-
AUD - Đô la Australia3.73
-
AWG - Florin Aruba4.68
-
AZN - Manat Azerbaijan4.43
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi4.45
-
BBD - Đô la Barbados5.23
-
BCH - Bitcoin Cash0.012
-
BDT - Taka Bangladesh320.53
-
BGN - Lev Bulgaria4.47
-
BHD - Dinar Bahrain0.98
-
BIF - Franc Burundi7734.43
-
BMD - Đô la Bermuda2.60
-
BNB - Binance Coin0.0046
-
BND - Đô la Brunei3.35
-
BOB - Boliviano Bolivia18.02
-
BRL - Real Braxin13.30
-
BSD - Đô la Bahamas2.60
-
BTC - Bitcoin0.000041
-
BTN - Ngultrum Bhutan250.22
-
BWP - Pula Botswana35.40
-
BYN - Rúp Belarus7.52
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)51025.98
-
BZD - Đô la Belize5.22
-
CAD - Đô la Canada3.65
-
CDF - Franc Congo5883.60
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.061
-
CLP - Peso Chile2405.55
-
CNY - Nhân dân tệ17.63
-
COP - Peso Colombia8392.75
-
CRC - Colón Costa Rica1180.11
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2.60
-
CUP - Peso Cuba68.98
-
CVE - Escudo Cape Verde250.91
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc55.11
-
DJF - Franc Djibouti463.03
-
DKK - Krone Đan Mạch17.01
-
DOGE - Dogecoin36.08
-
DOP - Peso Dominica152.39
-
DOT - Polkadot3.11
-
DZD - Dinar Algeria346.10
-
EGP - Bảng Ai Cập131.46
-
EOS - EOS5.78
-
ERN - Nakfa Eritrea39.05
-
ETB - Birr Ethiopia419.69
-
ETH - Ethereum0.0014
-
EUR - Euro2.27
-
FIL - Filecoin3.42
-
FJD - Đô la Fiji5.83
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.93
-
GBP - Bảng Anh1.93
-
GEL - Lari Georgia6.83
-
GGP - Guernsey Pound1.93
-
GHS - Cedi Ghana30.00
-
GIP - Bảng Gibraltar1.93
-
GMD - Dalasi Gambia192.65
-
GNF - Franc Guinea22805.76
-
GTQ - Quetzal Guatemala19.83
-
GYD - Đô la Guyana543.99
-
HKD - Đô la Hồng Kông20.41
-
HNL - Lempira Honduras69.63
-
HRK - Kuna Croatia17.14
-
HTG - Gourde Haiti339.85
-
HUF - Forint Hungary825.89
-
IDR - Rupiah Indonesia46710.77
-
ILS - Sheqel Israel mới7.90
-
IMP - Đảo Man1.93
-
INR - Rupee Ấn Độ250.66
-
IOTA - IOTA67.61
-
IQD - Dinar Iraq3406.30
-
IRR - Rial Iran3579629.17
-
ISK - Króna Iceland326.35
-
JEP - Jersey pound1.93
-
JMD - Đô la Jamaica411.90
-
JOD - Dinar Jordan1.84
-
JPY - Yên Nhật422.90
-
KES - Shilling Kenya335.94
-
KGS - Som Kyrgyzstan227.66
-
KHR - Riel Campuchia10513.13
-
KMF - Franc Comoros1116.84
-
KPW - Won Triều Tiên2343.03
-
KRW - Won Hàn Quốc3873.21
-
KWD - Dinar Kuwait0.80
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.16
-
KZT - Tenge Kazakhstan1228.94
-
LAK - Kip Lào58673.31
-
LBP - Bảng Li-băng232851.18
-
LINK - Chainlink0.31
-
LKR - Rupee Sri Lanka873.81
-
LRD - Đô la Liberia470.63
-
LSL - Ioti Lesotho42.91
-
LTC - Litecoin0.055
-
LTL - Litas Lít-va7.68
-
LVL - Lats Latvia1.57
-
LYD - Dinar Libi16.60
-
MAD - Dirham Ma-rốc24.26
-
MDL - Leu Moldova45.72
-
MGA - Ariary Malagasy11066.10
-
MKD - Denar Macedonia140.25
-
MMK - Kyat Myanma5465.26
-
MNT - Tugrik Mông Cổ9339.71
-
MOP - Pataca Ma Cao20.99
-
MUR - Rupee Mauritius122.74
-
MVR - Rufiyaa Maldives40.24
-
MWK - Kwacha Malawi4508.81
-
MXN - Peso Mexico45.66
-
MYR - Ringgit Malaysia10.66
-
MZN - Metical Mozambique166.38
-
NAD - Đô la Namibia42.91
-
NEO - Neo1.27
-
NGN - Naira Nigeria3592.36
-
NIO - Córdoba Nicaragua95.68
-
NOK - Krone Na Uy25.11
-
NPR - Rupee Nepal400.36
-
NZD - Đô la New Zealand4.45
-
OMR - Rial Oman1.00
-
PAB - Balboa Panama2.60
-
PEN - Sol Peru8.82
-
PGK - Kina Papua New Guinea11.62
-
PHP - Peso Philipin160.56
-
PKR - Rupee Pakistan722.99
-
PLN - Zloty Ba Lan9.87
-
PYG - Guarani Paraguay15760.60
-
QAR - Rial Qatar9.50
-
RON - Leu Romania11.90
-
RSD - Dinar Serbia267.06
-
RUB - Rúp Nga203.80
-
RWF - Franc Rwanda3828.87
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út9.78
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon21.01
-
SCR - Rupee Seychelles34.90
-
SDG - Bảng Sudan1563.33
-
SEK - Krona Thụy Điển25.11
-
SGD - Đô la Singapore3.36
-
SHP - Bảng St. Helena1.94
-
SLL - Leone Sierra Leone54591.31
-
SOL - Solana0.035
-
SOS - Schilling Somali1485.94
-
SRD - Đô la Suriname97.91
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)53884.43
-
SVC - Colón El Salvador22.75
-
SYP - Bảng Syria287.75
-
SZL - Lilangeni Swaziland42.87
-
THB - Bạt Thái Lan87.55
-
THETA - THETA18.46
-
TJS - Somoni Tajikistan24.02
-
TMT - Manat Turkmenistan9.13
-
TND - Dinar Tunisia7.67
-
TOP - Paʻanga Tonga6.26
-
TRX - TRON8.04
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ122.72
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago17.65
-
TWD - Đô la Đài Loan mới84.38
-
TZS - Shilling Tanzania6864.71
-
UAH - Hryvnia Ukraina116.14
-
UGX - Shilling Uganda9607.45
-
UNI - Uniswap0.73
-
USD - Đô la Mỹ2.60
-
UYU - Peso Uruguay104.51
-
UZS - Som Uzbekistan31229.93
-
VET - VeChain559.86
-
VND - Đồng Việt Nam68455.52
-
VUV - Vatu Vanuatu309.70
-
WST - Tala Samoa7.14
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1492.67
-
XAG - Bạc0.047
-
XAU - Vàng0.00065
-
XCD - Đô la Đông Caribê7.03
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1.85
-
XLM - Stellar13.87
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1492.67
-
XPF - Franc CFP271.38
-
XRP - XRP2.39
-
XTZ - Tezon11.79
-
YER - Rial Yemen621.17
-
ZAR - Rand Nam Phi41.72
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)23433.43
-
ZMW - Kwacha Zambia47.38
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)838.28
Rial Oman là tiền tệ của Oman
Thông tin thêm về OMR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Oman (OMR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.