ONE Logo

OMR đến JPY

Chuyển đổi Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái OMR/JPY 422.90 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/omr-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Oman (OMR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá OMR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Oman với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ OMR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY
1% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY
2% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY
3% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY
4% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY
5% 1 OMR 0.010 OMR -3.2 JPY

Chuyển đổi Rial Oman thành Yên Nhật

OMR JPY
1 422.90
5 2114.53
10 4229.06
20 8458.13
50 21145.33
100 42290.66
250 105726.65
500 211453.30
1000 422906.60

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Oman

JPY OMR
1 0.0024
5 0.012
10 0.024
20 0.047
50 0.12
100 0.24
250 0.59
500 1.18
1000 2.36

Thông tin thêm về OMR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về OMR (Rial Oman) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ