Ethereum - ETH
Chuyển đổi Ethereum (ETH) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ξ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave20.80
-
ADA - Cardano11267.22
-
AED - Dirham UAE6772.90
-
AFN - Afghani Afghanistan121719.19
-
ALL - Lek Albania151206.53
-
AMD - Dram Armenia673175.36
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan3301.62
-
AOA - Kwanza Angola1692994.63
-
ARS - Peso Argentina2723941.71
-
AUD - Đô la Australia2644.04
-
AWG - Florin Aruba3319.59
-
AZN - Manat Azerbaijan3142.49
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3152.76
-
BBD - Đô la Barbados3710.04
-
BCH - Bitcoin Cash8.36
-
BDT - Taka Bangladesh227067.72
-
BGN - Lev Bulgaria3167.46
-
BHD - Dinar Bahrain694.61
-
BIF - Franc Burundi5479060.66
-
BMD - Đô la Bermuda1844.22
-
BNB - Binance Coin3.23
-
BND - Đô la Brunei2378.35
-
BOB - Boliviano Bolivia12769.07
-
BRL - Real Braxin9423.41
-
BSD - Đô la Bahamas1842.04
-
BTC - Bitcoin0.029
-
BTN - Ngultrum Bhutan177261.45
-
BWP - Pula Botswana25082.87
-
BYN - Rúp Belarus5329.94
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)36146712.00
-
BZD - Đô la Belize3704.56
-
CAD - Đô la Canada2586.61
-
CDF - Franc Congo4167937.86
-
CHF - Franc Thụy sĩ1490.08
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)43.29
-
CLP - Peso Chile1704087.97
-
CNY - Nhân dân tệ12491.36
-
COP - Peso Colombia5945415.15
-
CRC - Colón Costa Rica835988.36
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1844.22
-
CUP - Peso Cuba48871.83
-
CVE - Escudo Cape Verde177748.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc39043.43
-
DJF - Franc Djibouti328011.78
-
DKK - Krone Đan Mạch12053.89
-
DOGE - Dogecoin25564.45
-
DOP - Peso Dominica107956.30
-
DOT - Polkadot2208.64
-
DZD - Dinar Algeria245180.26
-
EGP - Bảng Ai Cập93132.26
-
EOS - EOS4097.35
-
ERN - Nakfa Eritrea27663.30
-
ETB - Birr Ethiopia297309.12
-
ETH - Ethereum1.00
-
EUR - Euro1612.04
-
FIL - Filecoin2426.60
-
FJD - Đô la Fiji4135.20
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1371.69
-
GBP - Bảng Anh1371.83
-
GEL - Lari Georgia4841.15
-
GGP - Guernsey Pound1371.69
-
GHS - Cedi Ghana21255.96
-
GIP - Bảng Gibraltar1371.69
-
GMD - Dalasi Gambia136472.93
-
GNF - Franc Guinea16155563.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala14053.50
-
GYD - Đô la Guyana385367.10
-
HKD - Đô la Hồng Kông14459.33
-
HNL - Lempira Honduras49330.72
-
HRK - Kuna Croatia12148.06
-
HTG - Gourde Haiti240753.68
-
HUF - Forint Hungary585061.06
-
IDR - Rupiah Indonesia33089825.13
-
ILS - Sheqel Israel mới5601.91
-
IMP - Đảo Man1371.69
-
INR - Rupee Ấn Độ177571.65
-
IOTA - IOTA47901.81
-
IQD - Dinar Iraq2413017.71
-
IRR - Rial Iran2535802500.64
-
ISK - Króna Iceland231192.13
-
JEP - Jersey pound1371.69
-
JMD - Đô la Jamaica291789.92
-
JOD - Dinar Jordan1307.62
-
JPY - Yên Nhật299586.23
-
KES - Shilling Kenya237981.03
-
KGS - Som Kyrgyzstan161277.74
-
KHR - Riel Campuchia7447486.03
-
KMF - Franc Comoros791171.02
-
KPW - Won Triều Tiên1659798.12
-
KRW - Won Hàn Quốc2743775.89
-
KWD - Dinar Kuwait569.95
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1534.95
-
KZT - Tenge Kazakhstan870582.10
-
LAK - Kip Lào41564064.92
-
LBP - Bảng Li-băng164951337.64
-
LINK - Chainlink222.92
-
LKR - Rupee Sri Lanka619011.82
-
LRD - Đô la Liberia333395.90
-
LSL - Ioti Lesotho30398.31
-
LTC - Litecoin39.31
-
LTL - Litas Lít-va5445.50
-
LVL - Lats Latvia1115.55
-
LYD - Dinar Libi11759.61
-
MAD - Dirham Ma-rốc17185.95
-
MDL - Leu Moldova32391.72
-
MGA - Ariary Malagasy7839204.45
-
MKD - Denar Macedonia99356.23
-
MMK - Kyat Myanma3871584.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ6616236.18
-
MOP - Pataca Ma Cao14875.46
-
MUR - Rupee Mauritius86955.67
-
MVR - Rufiyaa Maldives28512.33
-
MWK - Kwacha Malawi3194036.54
-
MXN - Peso Mexico32351.37
-
MYR - Ringgit Malaysia7553.74
-
MZN - Metical Mozambique117864.79
-
NAD - Đô la Namibia30398.31
-
NEO - Neo904.02
-
NGN - Naira Nigeria2544821.43
-
NIO - Córdoba Nicaragua67785.01
-
NOK - Krone Na Uy17791.93
-
NPR - Rupee Nepal283618.64
-
NZD - Đô la New Zealand3153.32
-
OMR - Rial Oman708.39
-
PAB - Balboa Panama1842.04
-
PEN - Sol Peru6248.31
-
PGK - Kina Papua New Guinea8232.53
-
PHP - Peso Philipin113740.49
-
PKR - Rupee Pakistan512169.09
-
PLN - Zloty Ba Lan6995.21
-
PYG - Guarani Paraguay11164781.01
-
QAR - Rial Qatar6733.04
-
RON - Leu Romania8433.68
-
RSD - Dinar Serbia189185.48
-
RUB - Rúp Nga144371.61
-
RWF - Franc Rwanda2712367.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út6929.00
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon14885.36
-
SCR - Rupee Seychelles24729.19
-
SDG - Bảng Sudan1107460.88
-
SEK - Krona Thụy Điển17790.64
-
SGD - Đô la Singapore2382.00
-
SHP - Bảng St. Helena1376.89
-
SLL - Leone Sierra Leone38672384.83
-
SOL - Solana24.57
-
SOS - Schilling Somali1052642.50
-
SRD - Đô la Suriname69363.02
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)38171630.53
-
SVC - Colón El Salvador16116.87
-
SYP - Bảng Syria203845.50
-
SZL - Lilangeni Swaziland30375.10
-
THB - Bạt Thái Lan62021.79
-
THETA - THETA13079.57
-
TJS - Somoni Tajikistan17020.08
-
TMT - Manat Turkmenistan6473.21
-
TND - Dinar Tunisia5439.08
-
TOP - Paʻanga Tonga4440.43
-
TRX - TRON5700.83
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ86941.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago12509.19
-
TWD - Đô la Đài Loan mới59776.89
-
TZS - Shilling Tanzania4862950.46
-
UAH - Hryvnia Ukraina82279.56
-
UGX - Shilling Uganda6805906.07
-
UNI - Uniswap518.76
-
USD - Đô la Mỹ1844.22
-
UYU - Peso Uruguay74039.61
-
UZS - Som Uzbekistan22123224.75
-
VET - VeChain396606.45
-
VND - Đồng Việt Nam48493764.90
-
VUV - Vatu Vanuatu219393.13
-
WST - Tala Samoa5058.09
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1057409.21
-
XAG - Bạc32.99
-
XAU - Vàng0.46
-
XCD - Đô la Đông Caribê4984.09
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1315.07
-
XLM - Stellar9827.97
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1057409.21
-
XPF - Franc CFP192248.30
-
XRP - XRP1693.80
-
XTZ - Tezon8356.23
-
YER - Rial Yemen440037.51
-
ZAR - Rand Nam Phi29559.06
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)16600199.67
-
ZMW - Kwacha Zambia33570.10
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)593838.08
Thông tin thêm về ETH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ethereum (ETH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.