ONE Logo

ETH đến OMR

Chuyển đổi Ethereum (ETH) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ETH - Ethereum select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ξ
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái ETH/OMR 715.36 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/eth-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Ethereum (ETH) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ethereum (ETH) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ETH sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Ethereum với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ETH Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR
1% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR
2% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR
3% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR
4% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR
5% 1 ETH 0.010 ETH -6.2 OMR

Chuyển đổi Ethereum thành Rial Oman

ETH OMR
1 715.36
5 3576.84
10 7153.69
20 14307.39
50 35768.49
100 71536.98
250 178842.45
500 357684.91
1000 715369.83

Chuyển đổi Rial Oman thành Ethereum

OMR ETH
1 0.0014
5 0.0070
10 0.014
20 0.028
50 0.070
100 0.14
250 0.35
500 0.70
1000 1.39

Thông tin thêm về ETH hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ETH (Ethereum) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ