Đô la Fiji - FJD
Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0050
-
ADA - Cardano2.72
-
AED - Dirham UAE1.63
-
AFN - Afghani Afghanistan29.43
-
ALL - Lek Albania36.56
-
AMD - Dram Armenia162.79
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.80
-
AOA - Kwanza Angola409.41
-
ARS - Peso Argentina658.72
-
AUD - Đô la Australia0.64
-
AWG - Florin Aruba0.80
-
AZN - Manat Azerbaijan0.76
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.76
-
BBD - Đô la Barbados0.90
-
BCH - Bitcoin Cash0.0020
-
BDT - Taka Bangladesh54.91
-
BGN - Lev Bulgaria0.77
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1324.98
-
BMD - Đô la Bermuda0.45
-
BNB - Binance Coin0.00078
-
BND - Đô la Brunei0.58
-
BOB - Boliviano Bolivia3.08
-
BRL - Real Braxin2.27
-
BSD - Đô la Bahamas0.45
-
BTC - Bitcoin0.0000070
-
BTN - Ngultrum Bhutan42.86
-
BWP - Pula Botswana6.06
-
BYN - Rúp Belarus1.28
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8741.21
-
BZD - Đô la Belize0.90
-
CAD - Đô la Canada0.63
-
CDF - Franc Congo1007.91
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.36
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
-
CLP - Peso Chile412.09
-
CNY - Nhân dân tệ3.02
-
COP - Peso Colombia1437.75
-
CRC - Colón Costa Rica202.16
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.45
-
CUP - Peso Cuba11.81
-
CVE - Escudo Cape Verde42.98
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.44
-
DJF - Franc Djibouti79.32
-
DKK - Krone Đan Mạch2.91
-
DOGE - Dogecoin6.18
-
DOP - Peso Dominica26.10
-
DOT - Polkadot0.53
-
DZD - Dinar Algeria59.29
-
EGP - Bảng Ai Cập22.52
-
EOS - EOS0.99
-
ERN - Nakfa Eritrea6.68
-
ETB - Birr Ethiopia71.89
-
ETH - Ethereum0.00024
-
EUR - Euro0.39
-
FIL - Filecoin0.59
-
FJD - Đô la Fiji1.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.33
-
GBP - Bảng Anh0.33
-
GEL - Lari Georgia1.17
-
GGP - Guernsey Pound0.33
-
GHS - Cedi Ghana5.14
-
GIP - Bảng Gibraltar0.33
-
GMD - Dalasi Gambia33.00
-
GNF - Franc Guinea3906.83
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.39
-
GYD - Đô la Guyana93.19
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.49
-
HNL - Lempira Honduras11.92
-
HRK - Kuna Croatia2.93
-
HTG - Gourde Haiti58.22
-
HUF - Forint Hungary141.48
-
IDR - Rupiah Indonesia8001.98
-
ILS - Sheqel Israel mới1.35
-
IMP - Đảo Man0.33
-
INR - Rupee Ấn Độ42.94
-
IOTA - IOTA11.58
-
IQD - Dinar Iraq583.53
-
IRR - Rial Iran613223.32
-
ISK - Króna Iceland55.90
-
JEP - Jersey pound0.33
-
JMD - Đô la Jamaica70.56
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật72.44
-
KES - Shilling Kenya57.55
-
KGS - Som Kyrgyzstan39.00
-
KHR - Riel Campuchia1800.99
-
KMF - Franc Comoros191.32
-
KPW - Won Triều Tiên401.38
-
KRW - Won Hàn Quốc663.51
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan210.52
-
LAK - Kip Lào10051.27
-
LBP - Bảng Li-băng39889.54
-
LINK - Chainlink0.054
-
LKR - Rupee Sri Lanka149.69
-
LRD - Đô la Liberia80.62
-
LSL - Ioti Lesotho7.35
-
LTC - Litecoin0.0095
-
LTL - Litas Lít-va1.31
-
LVL - Lats Latvia0.27
-
LYD - Dinar Libi2.84
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.15
-
MDL - Leu Moldova7.83
-
MGA - Ariary Malagasy1895.72
-
MKD - Denar Macedonia24.02
-
MMK - Kyat Myanma936.25
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1599.97
-
MOP - Pataca Ma Cao3.59
-
MUR - Rupee Mauritius21.02
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.89
-
MWK - Kwacha Malawi772.40
-
MXN - Peso Mexico7.82
-
MYR - Ringgit Malaysia1.82
-
MZN - Metical Mozambique28.50
-
NAD - Đô la Namibia7.35
-
NEO - Neo0.22
-
NGN - Naira Nigeria615.40
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.39
-
NOK - Krone Na Uy4.30
-
NPR - Rupee Nepal68.58
-
NZD - Đô la New Zealand0.76
-
OMR - Rial Oman0.17
-
PAB - Balboa Panama0.45
-
PEN - Sol Peru1.51
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.99
-
PHP - Peso Philipin27.50
-
PKR - Rupee Pakistan123.85
-
PLN - Zloty Ba Lan1.69
-
PYG - Guarani Paraguay2699.93
-
QAR - Rial Qatar1.62
-
RON - Leu Romania2.03
-
RSD - Dinar Serbia45.74
-
RUB - Rúp Nga34.91
-
RWF - Franc Rwanda655.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.67
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.59
-
SCR - Rupee Seychelles5.98
-
SDG - Bảng Sudan267.81
-
SEK - Krona Thụy Điển4.30
-
SGD - Đô la Singapore0.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.33
-
SLL - Leone Sierra Leone9351.99
-
SOL - Solana0.0059
-
SOS - Schilling Somali254.55
-
SRD - Đô la Suriname16.77
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9230.89
-
SVC - Colón El Salvador3.89
-
SYP - Bảng Syria49.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.34
-
THB - Bạt Thái Lan14.99
-
THETA - THETA3.16
-
TJS - Somoni Tajikistan4.11
-
TMT - Manat Turkmenistan1.56
-
TND - Dinar Tunisia1.31
-
TOP - Paʻanga Tonga1.07
-
TRX - TRON1.37
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ21.02
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.02
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.45
-
TZS - Shilling Tanzania1175.98
-
UAH - Hryvnia Ukraina19.89
-
UGX - Shilling Uganda1645.84
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.45
-
UYU - Peso Uruguay17.90
-
UZS - Som Uzbekistan5349.97
-
VET - VeChain95.90
-
VND - Đồng Việt Nam11727.05
-
VUV - Vatu Vanuatu53.05
-
WST - Tala Samoa1.22
-
XAF - Franc CFA Trung Phi255.70
-
XAG - Bạc0.0080
-
XAU - Vàng0.00011
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.20
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.32
-
XLM - Stellar2.37
-
XOF - Franc CFA Tây Phi255.70
-
XPF - Franc CFP46.49
-
XRP - XRP0.41
-
XTZ - Tezon2.02
-
YER - Rial Yemen106.41
-
ZAR - Rand Nam Phi7.14
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4014.36
-
ZMW - Kwacha Zambia8.11
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)143.60
Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji
Thông tin thêm về FJD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Fiji (FJD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.