ONE Logo

FJD đến PGK

Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

FJD - Đô la Fiji select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái FJD/PGK 1.99 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/fjd-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Fiji (FJD) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Fiji (FJD) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá FJD sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Fiji với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ FJD Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK
1% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK
2% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK
3% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK
4% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK
5% 1 FJD 0.010 FJD 0.98 PGK

Chuyển đổi Đô la Fiji thành Kina Papua New Guinea

FJD PGK
1 1.99
5 9.95
10 19.90
20 39.81
50 99.54
100 199.08
250 497.71
500 995.42
1000 1990.84

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Đô la Fiji

PGK FJD
1 0.50
5 2.51
10 5.02
20 10.04
50 25.11
100 50.22
250 125.57
500 251.14
1000 502.29

Thông tin thêm về FJD hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về FJD (Đô la Fiji) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ