Polkadot - DOT
Chuyển đổi Polkadot (DOT) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 14 phút trước
-
AAVE - Aave0.0094
-
ADA - Cardano5.10
-
AED - Dirham UAE3.06
-
AFN - Afghani Afghanistan55.11
-
ALL - Lek Albania68.46
-
AMD - Dram Armenia304.79
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.49
-
AOA - Kwanza Angola766.53
-
ARS - Peso Argentina1233.30
-
AUD - Đô la Australia1.19
-
AWG - Florin Aruba1.50
-
AZN - Manat Azerbaijan1.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.42
-
BBD - Đô la Barbados1.67
-
BCH - Bitcoin Cash0.0038
-
BDT - Taka Bangladesh102.80
-
BGN - Lev Bulgaria1.43
-
BHD - Dinar Bahrain0.31
-
BIF - Franc Burundi2480.73
-
BMD - Đô la Bermuda0.83
-
BNB - Binance Coin0.0015
-
BND - Đô la Brunei1.07
-
BOB - Boliviano Bolivia5.78
-
BRL - Real Braxin4.26
-
BSD - Đô la Bahamas0.83
-
BTC - Bitcoin0.000013
-
BTN - Ngultrum Bhutan80.25
-
BWP - Pula Botswana11.35
-
BYN - Rúp Belarus2.41
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)16365.99
-
BZD - Đô la Belize1.67
-
CAD - Đô la Canada1.17
-
CDF - Franc Congo1887.10
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.67
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.020
-
CLP - Peso Chile771.55
-
CNY - Nhân dân tệ5.65
-
COP - Peso Colombia2691.88
-
CRC - Colón Costa Rica378.50
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.83
-
CUP - Peso Cuba22.12
-
CVE - Escudo Cape Verde80.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc17.67
-
DJF - Franc Djibouti148.51
-
DKK - Krone Đan Mạch5.45
-
DOGE - Dogecoin11.57
-
DOP - Peso Dominica48.87
-
DOT - Polkadot1.00
-
DZD - Dinar Algeria111.00
-
EGP - Bảng Ai Cập42.16
-
EOS - EOS1.85
-
ERN - Nakfa Eritrea12.52
-
ETB - Birr Ethiopia134.61
-
ETH - Ethereum0.00045
-
EUR - Euro0.73
-
FIL - Filecoin1.09
-
FJD - Đô la Fiji1.87
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.62
-
GBP - Bảng Anh0.62
-
GEL - Lari Georgia2.19
-
GGP - Guernsey Pound0.62
-
GHS - Cedi Ghana9.62
-
GIP - Bảng Gibraltar0.62
-
GMD - Dalasi Gambia61.79
-
GNF - Franc Guinea7314.68
-
GTQ - Quetzal Guatemala6.36
-
GYD - Đô la Guyana174.48
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.54
-
HNL - Lempira Honduras22.33
-
HRK - Kuna Croatia5.50
-
HTG - Gourde Haiti109.00
-
HUF - Forint Hungary264.89
-
IDR - Rupiah Indonesia14981.94
-
ILS - Sheqel Israel mới2.53
-
IMP - Đảo Man0.62
-
INR - Rupee Ấn Độ80.39
-
IOTA - IOTA21.68
-
IQD - Dinar Iraq1092.53
-
IRR - Rial Iran1148125.00
-
ISK - Króna Iceland104.67
-
JEP - Jersey pound0.62
-
JMD - Đô la Jamaica132.11
-
JOD - Dinar Jordan0.59
-
JPY - Yên Nhật135.64
-
KES - Shilling Kenya107.74
-
KGS - Som Kyrgyzstan73.02
-
KHR - Riel Campuchia3371.96
-
KMF - Franc Comoros358.21
-
KPW - Won Triều Tiên751.50
-
KRW - Won Hàn Quốc1242.28
-
KWD - Dinar Kuwait0.26
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.69
-
KZT - Tenge Kazakhstan394.16
-
LAK - Kip Lào18818.79
-
LBP - Bảng Li-băng74684.34
-
LINK - Chainlink0.10
-
LKR - Rupee Sri Lanka280.26
-
LRD - Đô la Liberia150.95
-
LSL - Ioti Lesotho13.76
-
LTC - Litecoin0.018
-
LTL - Litas Lít-va2.46
-
LVL - Lats Latvia0.51
-
LYD - Dinar Libi5.32
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.78
-
MDL - Leu Moldova14.66
-
MGA - Ariary Malagasy3549.32
-
MKD - Denar Macedonia44.98
-
MMK - Kyat Myanma1752.92
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2995.60
-
MOP - Pataca Ma Cao6.73
-
MUR - Rupee Mauritius39.37
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.90
-
MWK - Kwacha Malawi1446.15
-
MXN - Peso Mexico14.64
-
MYR - Ringgit Malaysia3.42
-
MZN - Metical Mozambique53.36
-
NAD - Đô la Namibia13.76
-
NEO - Neo0.41
-
NGN - Naira Nigeria1152.20
-
NIO - Córdoba Nicaragua30.69
-
NOK - Krone Na Uy8.05
-
NPR - Rupee Nepal128.41
-
NZD - Đô la New Zealand1.42
-
OMR - Rial Oman0.32
-
PAB - Balboa Panama0.83
-
PEN - Sol Peru2.82
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.72
-
PHP - Peso Philipin51.49
-
PKR - Rupee Pakistan231.89
-
PLN - Zloty Ba Lan3.16
-
PYG - Guarani Paraguay5055.03
-
QAR - Rial Qatar3.04
-
RON - Leu Romania3.81
-
RSD - Dinar Serbia85.65
-
RUB - Rúp Nga65.36
-
RWF - Franc Rwanda1228.06
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.13
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.73
-
SCR - Rupee Seychelles11.19
-
SDG - Bảng Sudan501.42
-
SEK - Krona Thụy Điển8.05
-
SGD - Đô la Singapore1.07
-
SHP - Bảng St. Helena0.62
-
SLL - Leone Sierra Leone17509.53
-
SOL - Solana0.011
-
SOS - Schilling Somali476.60
-
SRD - Đô la Suriname31.40
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)17282.81
-
SVC - Colón El Salvador7.29
-
SYP - Bảng Syria92.29
-
SZL - Lilangeni Swaziland13.75
-
THB - Bạt Thái Lan28.08
-
THETA - THETA5.92
-
TJS - Somoni Tajikistan7.70
-
TMT - Manat Turkmenistan2.93
-
TND - Dinar Tunisia2.46
-
TOP - Paʻanga Tonga2.01
-
TRX - TRON2.58
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ39.36
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.66
-
TWD - Đô la Đài Loan mới27.06
-
TZS - Shilling Tanzania2201.77
-
UAH - Hryvnia Ukraina37.25
-
UGX - Shilling Uganda3081.48
-
UNI - Uniswap0.23
-
USD - Đô la Mỹ0.83
-
UYU - Peso Uruguay33.52
-
UZS - Som Uzbekistan10016.64
-
VET - VeChain179.56
-
VND - Đồng Việt Nam21956.32
-
VUV - Vatu Vanuatu99.33
-
WST - Tala Samoa2.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi478.75
-
XAG - Bạc0.015
-
XAU - Vàng0.00021
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.25
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.60
-
XLM - Stellar4.44
-
XOF - Franc CFA Tây Phi478.75
-
XPF - Franc CFP87.04
-
XRP - XRP0.77
-
XTZ - Tezon3.78
-
YER - Rial Yemen199.23
-
ZAR - Rand Nam Phi13.38
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7516.00
-
ZMW - Kwacha Zambia15.19
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)268.86
Thông tin thêm về DOT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Polkadot (DOT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.