EOS - EOS
Chuyển đổi EOS (EOS) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ε
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 11 phút trước
-
AAVE - Aave0.0051
-
ADA - Cardano2.73
-
AED - Dirham UAE1.65
-
AFN - Afghani Afghanistan29.70
-
ALL - Lek Albania36.90
-
AMD - Dram Armenia164.29
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.81
-
AOA - Kwanza Angola413.19
-
ARS - Peso Argentina664.80
-
AUD - Đô la Australia0.65
-
AWG - Florin Aruba0.81
-
AZN - Manat Azerbaijan0.77
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.77
-
BBD - Đô la Barbados0.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.0020
-
BDT - Taka Bangladesh55.41
-
BGN - Lev Bulgaria0.77
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1337.21
-
BMD - Đô la Bermuda0.45
-
BNB - Binance Coin0.00079
-
BND - Đô la Brunei0.58
-
BOB - Boliviano Bolivia3.11
-
BRL - Real Braxin2.29
-
BSD - Đô la Bahamas0.45
-
BTC - Bitcoin0.0000070
-
BTN - Ngultrum Bhutan43.26
-
BWP - Pula Botswana6.12
-
BYN - Rúp Belarus1.30
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8821.96
-
BZD - Đô la Belize0.90
-
CAD - Đô la Canada0.63
-
CDF - Franc Congo1017.22
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.36
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.011
-
CLP - Peso Chile415.89
-
CNY - Nhân dân tệ3.04
-
COP - Peso Colombia1451.03
-
CRC - Colón Costa Rica204.03
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.45
-
CUP - Peso Cuba11.92
-
CVE - Escudo Cape Verde43.38
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.52
-
DJF - Franc Djibouti80.05
-
DKK - Krone Đan Mạch2.94
-
DOGE - Dogecoin6.20
-
DOP - Peso Dominica26.34
-
DOT - Polkadot0.54
-
DZD - Dinar Algeria59.83
-
EGP - Bảng Ai Cập22.72
-
EOS - EOS1.00
-
ERN - Nakfa Eritrea6.75
-
ETB - Birr Ethiopia72.56
-
ETH - Ethereum0.00024
-
EUR - Euro0.39
-
FIL - Filecoin0.59
-
FJD - Đô la Fiji1.00
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.33
-
GBP - Bảng Anh0.33
-
GEL - Lari Georgia1.18
-
GGP - Guernsey Pound0.33
-
GHS - Cedi Ghana5.18
-
GIP - Bảng Gibraltar0.33
-
GMD - Dalasi Gambia33.30
-
GNF - Franc Guinea3942.92
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.42
-
GYD - Đô la Guyana94.05
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.52
-
HNL - Lempira Honduras12.03
-
HRK - Kuna Croatia2.96
-
HTG - Gourde Haiti58.75
-
HUF - Forint Hungary142.78
-
IDR - Rupiah Indonesia8075.89
-
ILS - Sheqel Israel mới1.36
-
IMP - Đảo Man0.33
-
INR - Rupee Ấn Độ43.33
-
IOTA - IOTA12.33
-
IQD - Dinar Iraq588.92
-
IRR - Rial Iran618887.50
-
ISK - Króna Iceland56.42
-
JEP - Jersey pound0.33
-
JMD - Đô la Jamaica71.21
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật73.11
-
KES - Shilling Kenya58.08
-
KGS - Som Kyrgyzstan39.36
-
KHR - Riel Campuchia1817.63
-
KMF - Franc Comoros193.09
-
KPW - Won Triều Tiên405.09
-
KRW - Won Hàn Quốc669.64
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.37
-
KZT - Tenge Kazakhstan212.47
-
LAK - Kip Lào10144.11
-
LBP - Bảng Li-băng40257.99
-
LINK - Chainlink0.054
-
LKR - Rupee Sri Lanka151.07
-
LRD - Đô la Liberia81.36
-
LSL - Ioti Lesotho7.41
-
LTC - Litecoin0.0095
-
LTL - Litas Lít-va1.32
-
LVL - Lats Latvia0.27
-
LYD - Dinar Libi2.87
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.19
-
MDL - Leu Moldova7.90
-
MGA - Ariary Malagasy1913.23
-
MKD - Denar Macedonia24.24
-
MMK - Kyat Myanma944.89
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1614.75
-
MOP - Pataca Ma Cao3.63
-
MUR - Rupee Mauritius21.22
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.95
-
MWK - Kwacha Malawi779.53
-
MXN - Peso Mexico7.89
-
MYR - Ringgit Malaysia1.84
-
MZN - Metical Mozambique28.76
-
NAD - Đô la Namibia7.41
-
NEO - Neo0.22
-
NGN - Naira Nigeria621.08
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.54
-
NOK - Krone Na Uy4.34
-
NPR - Rupee Nepal69.21
-
NZD - Đô la New Zealand0.77
-
OMR - Rial Oman0.17
-
PAB - Balboa Panama0.45
-
PEN - Sol Peru1.52
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.00
-
PHP - Peso Philipin27.75
-
PKR - Rupee Pakistan124.99
-
PLN - Zloty Ba Lan1.70
-
PYG - Guarani Paraguay2724.87
-
QAR - Rial Qatar1.64
-
RON - Leu Romania2.05
-
RSD - Dinar Serbia46.17
-
RUB - Rúp Nga35.23
-
RWF - Franc Rwanda661.98
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.69
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.63
-
SCR - Rupee Seychelles6.03
-
SDG - Bảng Sudan270.28
-
SEK - Krona Thụy Điển4.34
-
SGD - Đô la Singapore0.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.34
-
SLL - Leone Sierra Leone9438.37
-
SOL - Solana0.0060
-
SOS - Schilling Somali256.90
-
SRD - Đô la Suriname16.92
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9316.16
-
SVC - Colón El Salvador3.93
-
SYP - Bảng Syria49.75
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.41
-
THB - Bạt Thái Lan15.13
-
THETA - THETA3.19
-
TJS - Somoni Tajikistan4.15
-
TMT - Manat Turkmenistan1.57
-
TND - Dinar Tunisia1.32
-
TOP - Paʻanga Tonga1.08
-
TRX - TRON1.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ21.21
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.58
-
TZS - Shilling Tanzania1186.85
-
UAH - Hryvnia Ukraina20.08
-
UGX - Shilling Uganda1661.04
-
UNI - Uniswap0.13
-
USD - Đô la Mỹ0.45
-
UYU - Peso Uruguay18.07
-
UZS - Som Uzbekistan5399.39
-
VET - VeChain97.95
-
VND - Đồng Việt Nam11835.37
-
VUV - Vatu Vanuatu53.54
-
WST - Tala Samoa1.23
-
XAF - Franc CFA Trung Phi258.07
-
XAG - Bạc0.0081
-
XAU - Vàng0.00011
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.21
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.32
-
XLM - Stellar2.40
-
XOF - Franc CFA Tây Phi258.07
-
XPF - Franc CFP46.92
-
XRP - XRP0.41
-
XTZ - Tezon2.03
-
YER - Rial Yemen107.39
-
ZAR - Rand Nam Phi7.21
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4051.44
-
ZMW - Kwacha Zambia8.19
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)144.93
Thông tin thêm về EOS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EOS (EOS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.