Rial Qatar - QAR
Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ق
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0031
-
ADA - Cardano1.67
-
AED - Dirham UAE1.00
-
AFN - Afghani Afghanistan18.07
-
ALL - Lek Albania22.45
-
AMD - Dram Armenia99.98
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.49
-
AOA - Kwanza Angola251.44
-
ARS - Peso Argentina404.56
-
AUD - Đô la Australia0.39
-
AWG - Florin Aruba0.49
-
AZN - Manat Azerbaijan0.47
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.47
-
BBD - Đô la Barbados0.55
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh33.72
-
BGN - Lev Bulgaria0.47
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi813.75
-
BMD - Đô la Bermuda0.27
-
BNB - Binance Coin0.00048
-
BND - Đô la Brunei0.35
-
BOB - Boliviano Bolivia1.89
-
BRL - Real Braxin1.39
-
BSD - Đô la Bahamas0.27
-
BTC - Bitcoin0.0000043
-
BTN - Ngultrum Bhutan26.32
-
BWP - Pula Botswana3.72
-
BYN - Rúp Belarus0.79
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5368.55
-
BZD - Đô la Belize0.55
-
CAD - Đô la Canada0.38
-
CDF - Franc Congo619.02
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0064
-
CLP - Peso Chile253.09
-
CNY - Nhân dân tệ1.85
-
COP - Peso Colombia883.02
-
CRC - Colón Costa Rica124.16
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.27
-
CUP - Peso Cuba7.25
-
CVE - Escudo Cape Verde26.39
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.79
-
DJF - Franc Djibouti48.71
-
DKK - Krone Đan Mạch1.79
-
DOGE - Dogecoin3.79
-
DOP - Peso Dominica16.03
-
DOT - Polkadot0.33
-
DZD - Dinar Algeria36.41
-
EGP - Bảng Ai Cập13.83
-
EOS - EOS0.61
-
ERN - Nakfa Eritrea4.10
-
ETB - Birr Ethiopia44.15
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.24
-
FIL - Filecoin0.36
-
FJD - Đô la Fiji0.61
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.72
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.15
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia20.26
-
GNF - Franc Guinea2399.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.08
-
GYD - Đô la Guyana57.23
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.14
-
HNL - Lempira Honduras7.32
-
HRK - Kuna Croatia1.80
-
HTG - Gourde Haiti35.75
-
HUF - Forint Hungary86.89
-
IDR - Rupiah Indonesia4914.54
-
ILS - Sheqel Israel mới0.83
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ26.37
-
IOTA - IOTA7.11
-
IQD - Dinar Iraq358.38
-
IRR - Rial Iran376620.59
-
ISK - Króna Iceland34.33
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica43.33
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật44.49
-
KES - Shilling Kenya35.34
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.95
-
KHR - Riel Campuchia1106.11
-
KMF - Franc Comoros117.50
-
KPW - Won Triều Tiên246.51
-
KRW - Won Hàn Quốc407.50
-
KWD - Dinar Kuwait0.085
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.23
-
KZT - Tenge Kazakhstan129.29
-
LAK - Kip Lào6173.14
-
LBP - Bảng Li-băng24498.78
-
LINK - Chainlink0.033
-
LKR - Rupee Sri Lanka91.93
-
LRD - Đô la Liberia49.51
-
LSL - Ioti Lesotho4.51
-
LTC - Litecoin0.0058
-
LTL - Litas Lít-va0.81
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.74
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.55
-
MDL - Leu Moldova4.81
-
MGA - Ariary Malagasy1164.28
-
MKD - Denar Macedonia14.75
-
MMK - Kyat Myanma575.01
-
MNT - Tugrik Mông Cổ982.65
-
MOP - Pataca Ma Cao2.20
-
MUR - Rupee Mauritius12.91
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.23
-
MWK - Kwacha Malawi474.38
-
MXN - Peso Mexico4.80
-
MYR - Ringgit Malaysia1.12
-
MZN - Metical Mozambique17.50
-
NAD - Đô la Namibia4.51
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria377.96
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.06
-
NOK - Krone Na Uy2.64
-
NPR - Rupee Nepal42.12
-
NZD - Đô la New Zealand0.47
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.27
-
PEN - Sol Peru0.93
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.22
-
PHP - Peso Philipin16.89
-
PKR - Rupee Pakistan76.06
-
PLN - Zloty Ba Lan1.03
-
PYG - Guarani Paraguay1658.20
-
QAR - Rial Qatar1.00
-
RON - Leu Romania1.25
-
RSD - Dinar Serbia28.09
-
RUB - Rúp Nga21.44
-
RWF - Franc Rwanda402.84
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.21
-
SCR - Rupee Seychelles3.67
-
SDG - Bảng Sudan164.48
-
SEK - Krona Thụy Điển2.64
-
SGD - Đô la Singapore0.35
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5743.67
-
SOL - Solana0.0037
-
SOS - Schilling Somali156.33
-
SRD - Đô la Suriname10.30
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5669.29
-
SVC - Colón El Salvador2.39
-
SYP - Bảng Syria30.27
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.51
-
THB - Bạt Thái Lan9.21
-
THETA - THETA1.94
-
TJS - Somoni Tajikistan2.52
-
TMT - Manat Turkmenistan0.96
-
TND - Dinar Tunisia0.81
-
TOP - Paʻanga Tonga0.66
-
TRX - TRON0.85
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.85
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.87
-
TZS - Shilling Tanzania722.25
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.22
-
UGX - Shilling Uganda1010.82
-
UNI - Uniswap0.077
-
USD - Đô la Mỹ0.27
-
UYU - Peso Uruguay10.99
-
UZS - Som Uzbekistan3285.76
-
VET - VeChain58.90
-
VND - Đồng Việt Nam7202.35
-
VUV - Vatu Vanuatu32.58
-
WST - Tala Samoa0.75
-
XAF - Franc CFA Trung Phi157.04
-
XAG - Bạc0.0049
-
XAU - Vàng0.000068
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.20
-
XLM - Stellar1.45
-
XOF - Franc CFA Tây Phi157.04
-
XPF - Franc CFP28.55
-
XRP - XRP0.25
-
XTZ - Tezon1.24
-
YER - Rial Yemen65.35
-
ZAR - Rand Nam Phi4.39
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2465.48
-
ZMW - Kwacha Zambia4.98
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)88.19
Rial Qatar là tiền tệ của Qatar
Thông tin thêm về QAR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Qatar (QAR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.