ONE Logo

QAR đến PGK

Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

QAR - Rial Qatar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ق
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái QAR/PGK 1.22 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/qar-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rial Qatar (QAR) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rial Qatar (QAR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá QAR sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rial Qatar là tiền tệ của Qatar

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rial Qatar với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ QAR Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK
1% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK
2% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK
3% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK
4% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK
5% 1 QAR 0.010 QAR 0.99 PGK

Chuyển đổi Rial Qatar thành Kina Papua New Guinea

QAR PGK
1 1.22
5 6.11
10 12.22
20 24.45
50 61.13
100 122.27
250 305.67
500 611.35
1000 1222.70

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Rial Qatar

PGK QAR
1 0.82
5 4.08
10 8.17
20 16.35
50 40.89
100 81.78
250 204.46
500 408.92
1000 817.85

Thông tin thêm về QAR hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về QAR (Rial Qatar) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ