Filecoin - FIL
Chuyển đổi Filecoin (FIL) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 10 phút trước
-
AAVE - Aave0.0086
-
ADA - Cardano4.64
-
AED - Dirham UAE2.79
-
AFN - Afghani Afghanistan50.16
-
ALL - Lek Albania62.31
-
AMD - Dram Armenia277.41
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.36
-
AOA - Kwanza Angola697.68
-
ARS - Peso Argentina1122.53
-
AUD - Đô la Australia1.08
-
AWG - Florin Aruba1.36
-
AZN - Manat Azerbaijan1.29
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.29
-
BBD - Đô la Barbados1.52
-
BCH - Bitcoin Cash0.0034
-
BDT - Taka Bangladesh93.57
-
BGN - Lev Bulgaria1.30
-
BHD - Dinar Bahrain0.29
-
BIF - Franc Burundi2257.91
-
BMD - Đô la Bermuda0.76
-
BNB - Binance Coin0.0013
-
BND - Đô la Brunei0.98
-
BOB - Boliviano Bolivia5.26
-
BRL - Real Braxin3.88
-
BSD - Đô la Bahamas0.76
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan73.04
-
BWP - Pula Botswana10.33
-
BYN - Rúp Belarus2.19
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)14895.99
-
BZD - Đô la Belize1.52
-
CAD - Đô la Canada1.06
-
CDF - Franc Congo1717.60
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile702.25
-
CNY - Nhân dân tệ5.14
-
COP - Peso Colombia2450.09
-
CRC - Colón Costa Rica344.50
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.76
-
CUP - Peso Cuba20.13
-
CVE - Escudo Cape Verde73.24
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.08
-
DJF - Franc Djibouti135.17
-
DKK - Krone Đan Mạch4.96
-
DOGE - Dogecoin10.53
-
DOP - Peso Dominica44.48
-
DOT - Polkadot0.91
-
DZD - Dinar Algeria101.03
-
EGP - Bảng Ai Cập38.37
-
EOS - EOS1.68
-
ERN - Nakfa Eritrea11.39
-
ETB - Birr Ethiopia122.52
-
ETH - Ethereum0.00041
-
EUR - Euro0.66
-
FIL - Filecoin1.00
-
FJD - Đô la Fiji1.70
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.57
-
GBP - Bảng Anh0.57
-
GEL - Lari Georgia1.99
-
GGP - Guernsey Pound0.57
-
GHS - Cedi Ghana8.75
-
GIP - Bảng Gibraltar0.57
-
GMD - Dalasi Gambia56.24
-
GNF - Franc Guinea6657.68
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.79
-
GYD - Đô la Guyana158.80
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.95
-
HNL - Lempira Honduras20.32
-
HRK - Kuna Croatia5.00
-
HTG - Gourde Haiti99.21
-
HUF - Forint Hungary241.10
-
IDR - Rupiah Indonesia13636.26
-
ILS - Sheqel Israel mới2.30
-
IMP - Đảo Man0.57
-
INR - Rupee Ấn Độ73.17
-
IOTA - IOTA19.74
-
IQD - Dinar Iraq994.40
-
IRR - Rial Iran1045000.00
-
ISK - Króna Iceland95.27
-
JEP - Jersey pound0.57
-
JMD - Đô la Jamaica120.24
-
JOD - Dinar Jordan0.54
-
JPY - Yên Nhật123.45
-
KES - Shilling Kenya98.07
-
KGS - Som Kyrgyzstan66.46
-
KHR - Riel Campuchia3069.09
-
KMF - Franc Comoros326.04
-
KPW - Won Triều Tiên684.00
-
KRW - Won Hàn Quốc1130.70
-
KWD - Dinar Kuwait0.23
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.63
-
KZT - Tenge Kazakhstan358.76
-
LAK - Kip Lào17128.48
-
LBP - Bảng Li-băng67976.17
-
LINK - Chainlink0.092
-
LKR - Rupee Sri Lanka255.09
-
LRD - Đô la Liberia137.39
-
LSL - Ioti Lesotho12.52
-
LTC - Litecoin0.016
-
LTL - Litas Lít-va2.24
-
LVL - Lats Latvia0.46
-
LYD - Dinar Libi4.84
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.08
-
MDL - Leu Moldova13.34
-
MGA - Ariary Malagasy3230.52
-
MKD - Denar Macedonia40.94
-
MMK - Kyat Myanma1595.47
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2726.53
-
MOP - Pataca Ma Cao6.13
-
MUR - Rupee Mauritius35.83
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.74
-
MWK - Kwacha Malawi1316.25
-
MXN - Peso Mexico13.33
-
MYR - Ringgit Malaysia3.11
-
MZN - Metical Mozambique48.57
-
NAD - Đô la Namibia12.52
-
NEO - Neo0.37
-
NGN - Naira Nigeria1048.71
-
NIO - Córdoba Nicaragua27.93
-
NOK - Krone Na Uy7.33
-
NPR - Rupee Nepal116.87
-
NZD - Đô la New Zealand1.29
-
OMR - Rial Oman0.29
-
PAB - Balboa Panama0.76
-
PEN - Sol Peru2.57
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.39
-
PHP - Peso Philipin46.87
-
PKR - Rupee Pakistan211.06
-
PLN - Zloty Ba Lan2.88
-
PYG - Guarani Paraguay4600.98
-
QAR - Rial Qatar2.77
-
RON - Leu Romania3.47
-
RSD - Dinar Serbia77.96
-
RUB - Rúp Nga59.49
-
RWF - Franc Rwanda1117.76
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.85
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.13
-
SCR - Rupee Seychelles10.19
-
SDG - Bảng Sudan456.38
-
SEK - Krona Thụy Điển7.33
-
SGD - Đô la Singapore0.98
-
SHP - Bảng St. Helena0.57
-
SLL - Leone Sierra Leone15936.82
-
SOL - Solana0.010
-
SOS - Schilling Somali433.79
-
SRD - Đô la Suriname28.58
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)15730.46
-
SVC - Colón El Salvador6.64
-
SYP - Bảng Syria84.00
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.51
-
THB - Bạt Thái Lan25.55
-
THETA - THETA5.39
-
TJS - Somoni Tajikistan7.01
-
TMT - Manat Turkmenistan2.66
-
TND - Dinar Tunisia2.24
-
TOP - Paʻanga Tonga1.82
-
TRX - TRON2.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ35.82
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới24.63
-
TZS - Shilling Tanzania2004.01
-
UAH - Hryvnia Ukraina33.90
-
UGX - Shilling Uganda2804.70
-
UNI - Uniswap0.21
-
USD - Đô la Mỹ0.76
-
UYU - Peso Uruguay30.51
-
UZS - Som Uzbekistan9116.94
-
VET - VeChain163.44
-
VND - Đồng Việt Nam19984.19
-
VUV - Vatu Vanuatu90.41
-
WST - Tala Samoa2.08
-
XAF - Franc CFA Trung Phi435.75
-
XAG - Bạc0.014
-
XAU - Vàng0.00019
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.05
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.54
-
XLM - Stellar4.05
-
XOF - Franc CFA Tây Phi435.75
-
XPF - Franc CFP79.22
-
XRP - XRP0.70
-
XTZ - Tezon3.44
-
YER - Rial Yemen181.33
-
ZAR - Rand Nam Phi12.18
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6840.91
-
ZMW - Kwacha Zambia13.83
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)244.71
Thông tin thêm về FIL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Filecoin (FIL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.