Binance Coin - BNB
Chuyển đổi Binance Coin (BNB) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 9 phút trước
-
AAVE - Aave6.43
-
ADA - Cardano3487.17
-
AED - Dirham UAE2096.19
-
AFN - Afghani Afghanistan37671.69
-
ALL - Lek Albania46797.92
-
AMD - Dram Armenia208345.55
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1021.84
-
AOA - Kwanza Angola523976.24
-
ARS - Peso Argentina843050.96
-
AUD - Đô la Australia818.32
-
AWG - Florin Aruba1027.40
-
AZN - Manat Azerbaijan972.59
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi975.77
-
BBD - Đô la Barbados1148.24
-
BCH - Bitcoin Cash2.58
-
BDT - Taka Bangladesh70276.71
-
BGN - Lev Bulgaria980.31
-
BHD - Dinar Bahrain214.98
-
BIF - Franc Burundi1695751.18
-
BMD - Đô la Bermuda570.78
-
BNB - Binance Coin1.00
-
BND - Đô la Brunei736.09
-
BOB - Boliviano Bolivia3951.98
-
BRL - Real Braxin2916.51
-
BSD - Đô la Bahamas570.10
-
BTC - Bitcoin0.0089
-
BTN - Ngultrum Bhutan54861.83
-
BWP - Pula Botswana7763.06
-
BYN - Rúp Belarus1649.60
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11187288.00
-
BZD - Đô la Belize1146.54
-
CAD - Đô la Canada800.54
-
CDF - Franc Congo1289963.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ461.17
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)13.40
-
CLP - Peso Chile527409.60
-
CNY - Nhân dân tệ3866.03
-
COP - Peso Colombia1840086.35
-
CRC - Colón Costa Rica258735.63
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi570.78
-
CUP - Peso Cuba15125.67
-
CVE - Escudo Cape Verde55012.50
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12083.81
-
DJF - Franc Djibouti101518.56
-
DKK - Krone Đan Mạch3730.64
-
DOGE - Dogecoin7912.11
-
DOP - Peso Dominica33412.12
-
DOT - Polkadot683.56
-
DZD - Dinar Algeria75882.48
-
EGP - Bảng Ai Cập28824.12
-
EOS - EOS1268.11
-
ERN - Nakfa Eritrea8561.69
-
ETB - Birr Ethiopia92016.19
-
ETH - Ethereum0.31
-
EUR - Euro498.92
-
FIL - Filecoin751.02
-
FJD - Đô la Fiji1279.83
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland424.53
-
GBP - Bảng Anh424.57
-
GEL - Lari Georgia1498.32
-
GGP - Guernsey Pound424.53
-
GHS - Cedi Ghana6578.65
-
GIP - Bảng Gibraltar424.53
-
GMD - Dalasi Gambia42237.92
-
GNF - Franc Guinea5000093.66
-
GTQ - Quetzal Guatemala4349.51
-
GYD - Đô la Guyana119269.84
-
HKD - Đô la Hồng Kông4475.11
-
HNL - Lempira Honduras15267.69
-
HRK - Kuna Croatia3759.78
-
HTG - Gourde Haiti74512.47
-
HUF - Forint Hungary181074.46
-
IDR - Rupiah Indonesia10241191.61
-
ILS - Sheqel Israel mới1733.77
-
IMP - Đảo Man424.53
-
INR - Rupee Ấn Độ54957.83
-
IOTA - IOTA14825.45
-
IQD - Dinar Iraq746821.01
-
IRR - Rial Iran784822500.20
-
ISK - Króna Iceland71553.20
-
JEP - Jersey pound424.53
-
JMD - Đô la Jamaica90308.01
-
JOD - Dinar Jordan404.70
-
JPY - Yên Nhật92720.95
-
KES - Shilling Kenya73654.34
-
KGS - Som Kyrgyzstan49914.93
-
KHR - Riel Campuchia2304972.33
-
KMF - Franc Comoros244864.81
-
KPW - Won Triều Tiên513702.03
-
KRW - Won Hàn Quốc849189.57
-
KWD - Dinar Kuwait176.39
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman475.06
-
KZT - Tenge Kazakhstan269442.28
-
LAK - Kip Lào12863940.84
-
LBP - Bảng Li-băng51051894.29
-
LINK - Chainlink68.99
-
LKR - Rupee Sri Lanka191582.11
-
LRD - Đô la Liberia103184.93
-
LSL - Ioti Lesotho9408.17
-
LTC - Litecoin12.16
-
LTL - Litas Lít-va1685.36
-
LVL - Lats Latvia345.25
-
LYD - Dinar Libi3639.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc5318.99
-
MDL - Leu Moldova10025.13
-
MGA - Ariary Malagasy2426207.89
-
MKD - Denar Macedonia30750.42
-
MMK - Kyat Myanma1198242.67
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2047703.25
-
MOP - Pataca Ma Cao4603.90
-
MUR - Rupee Mauritius26912.49
-
MVR - Rufiyaa Maldives8824.47
-
MWK - Kwacha Malawi988543.76
-
MXN - Peso Mexico10012.64
-
MYR - Ringgit Malaysia2337.86
-
MZN - Metical Mozambique36478.76
-
NAD - Đô la Namibia9408.17
-
NEO - Neo279.79
-
NGN - Naira Nigeria787613.82
-
NIO - Córdoba Nicaragua20979.23
-
NOK - Krone Na Uy5506.54
-
NPR - Rupee Nepal87779.03
-
NZD - Đô la New Zealand975.94
-
OMR - Rial Oman219.24
-
PAB - Balboa Panama570.10
-
PEN - Sol Peru1933.83
-
PGK - Kina Papua New Guinea2547.94
-
PHP - Peso Philipin35202.30
-
PKR - Rupee Pakistan158514.64
-
PLN - Zloty Ba Lan2164.99
-
PYG - Guarani Paraguay3455462.85
-
QAR - Rial Qatar2083.85
-
RON - Leu Romania2610.19
-
RSD - Dinar Serbia58552.28
-
RUB - Rúp Nga44682.53
-
RWF - Franc Rwanda839468.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2144.50
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4606.97
-
SCR - Rupee Seychelles7653.60
-
SDG - Bảng Sudan342755.48
-
SEK - Krona Thụy Điển5506.14
-
SGD - Đô la Singapore737.22
-
SHP - Bảng St. Helena426.14
-
SLL - Leone Sierra Leone11968975.40
-
SOL - Solana7.60
-
SOS - Schilling Somali325789.37
-
SRD - Đô la Suriname21467.62
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11813993.59
-
SVC - Colón El Salvador4988.12
-
SYP - Bảng Syria63089.51
-
SZL - Lilangeni Swaziland9400.99
-
THB - Bạt Thái Lan19195.54
-
THETA - THETA4048.08
-
TJS - Somoni Tajikistan5267.66
-
TMT - Manat Turkmenistan2003.43
-
TND - Dinar Tunisia1683.37
-
TOP - Paʻanga Tonga1374.30
-
TRX - TRON1764.38
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26907.99
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3871.55
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18500.75
-
TZS - Shilling Tanzania1505067.10
-
UAH - Hryvnia Ukraina25465.25
-
UGX - Shilling Uganda2106405.45
-
UNI - Uniswap160.55
-
USD - Đô la Mỹ570.78
-
UYU - Peso Uruguay22915.01
-
UZS - Som Uzbekistan6847065.00
-
VET - VeChain122748.38
-
VND - Đồng Việt Nam15008660.10
-
VUV - Vatu Vanuatu67901.45
-
WST - Tala Samoa1565.46
-
XAF - Franc CFA Trung Phi327264.66
-
XAG - Bạc10.21
-
XAU - Vàng0.14
-
XCD - Đô la Đông Caribê1542.56
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt407.01
-
XLM - Stellar3041.72
-
XOF - Franc CFA Tây Phi327264.66
-
XPF - Franc CFP59500.21
-
XRP - XRP524.22
-
XTZ - Tezon2586.22
-
YER - Rial Yemen136190.15
-
ZAR - Rand Nam Phi9148.43
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5137706.98
-
ZMW - Kwacha Zambia10389.83
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)183790.92
Thông tin thêm về BNB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Binance Coin (BNB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.