Manat Turkmenistan - TMT
Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
m
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 9 phút trước
-
AAVE - Aave0.0032
-
ADA - Cardano1.74
-
AED - Dirham UAE1.04
-
AFN - Afghani Afghanistan18.80
-
ALL - Lek Albania23.35
-
AMD - Dram Armenia103.99
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.51
-
AOA - Kwanza Angola261.53
-
ARS - Peso Argentina420.80
-
AUD - Đô la Australia0.41
-
AWG - Florin Aruba0.51
-
AZN - Manat Azerbaijan0.49
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.49
-
BBD - Đô la Barbados0.57
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh35.07
-
BGN - Lev Bulgaria0.49
-
BHD - Dinar Bahrain0.11
-
BIF - Franc Burundi846.42
-
BMD - Đô la Bermuda0.28
-
BNB - Binance Coin0.00050
-
BND - Đô la Brunei0.37
-
BOB - Boliviano Bolivia1.97
-
BRL - Real Braxin1.45
-
BSD - Đô la Bahamas0.28
-
BTC - Bitcoin0.0000044
-
BTN - Ngultrum Bhutan27.38
-
BWP - Pula Botswana3.87
-
BYN - Rúp Belarus0.82
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5584.04
-
BZD - Đô la Belize0.57
-
CAD - Đô la Canada0.40
-
CDF - Franc Congo643.87
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.23
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0067
-
CLP - Peso Chile263.25
-
CNY - Nhân dân tệ1.92
-
COP - Peso Colombia918.46
-
CRC - Colón Costa Rica129.14
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.28
-
CUP - Peso Cuba7.54
-
CVE - Escudo Cape Verde27.45
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc6.03
-
DJF - Franc Djibouti50.67
-
DKK - Krone Đan Mạch1.86
-
DOGE - Dogecoin3.94
-
DOP - Peso Dominica16.67
-
DOT - Polkadot0.34
-
DZD - Dinar Algeria37.87
-
EGP - Bảng Ai Cập14.38
-
EOS - EOS0.63
-
ERN - Nakfa Eritrea4.27
-
ETB - Birr Ethiopia45.92
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.25
-
FIL - Filecoin0.37
-
FJD - Đô la Fiji0.64
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.21
-
GBP - Bảng Anh0.21
-
GEL - Lari Georgia0.75
-
GGP - Guernsey Pound0.21
-
GHS - Cedi Ghana3.28
-
GIP - Bảng Gibraltar0.21
-
GMD - Dalasi Gambia21.08
-
GNF - Franc Guinea2495.75
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.17
-
GYD - Đô la Guyana59.53
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.23
-
HNL - Lempira Honduras7.62
-
HRK - Kuna Croatia1.87
-
HTG - Gourde Haiti37.19
-
HUF - Forint Hungary90.38
-
IDR - Rupiah Indonesia5111.80
-
ILS - Sheqel Israel mới0.87
-
IMP - Đảo Man0.21
-
INR - Rupee Ấn Độ27.43
-
IOTA - IOTA7.40
-
IQD - Dinar Iraq372.76
-
IRR - Rial Iran391737.89
-
ISK - Króna Iceland35.71
-
JEP - Jersey pound0.21
-
JMD - Đô la Jamaica45.07
-
JOD - Dinar Jordan0.20
-
JPY - Yên Nhật46.28
-
KES - Shilling Kenya36.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan24.91
-
KHR - Riel Campuchia1150.50
-
KMF - Franc Comoros122.22
-
KPW - Won Triều Tiên256.41
-
KRW - Won Hàn Quốc423.86
-
KWD - Dinar Kuwait0.088
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.24
-
KZT - Tenge Kazakhstan134.48
-
LAK - Kip Lào6420.93
-
LBP - Bảng Li-băng25482.14
-
LINK - Chainlink0.034
-
LKR - Rupee Sri Lanka95.62
-
LRD - Đô la Liberia51.50
-
LSL - Ioti Lesotho4.69
-
LTC - Litecoin0.0061
-
LTL - Litas Lít-va0.84
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.81
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.65
-
MDL - Leu Moldova5.00
-
MGA - Ariary Malagasy1211.02
-
MKD - Denar Macedonia15.34
-
MMK - Kyat Myanma598.09
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1022.09
-
MOP - Pataca Ma Cao2.29
-
MUR - Rupee Mauritius13.43
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.40
-
MWK - Kwacha Malawi493.42
-
MXN - Peso Mexico4.99
-
MYR - Ringgit Malaysia1.16
-
MZN - Metical Mozambique18.20
-
NAD - Đô la Namibia4.69
-
NEO - Neo0.14
-
NGN - Naira Nigeria393.13
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.47
-
NOK - Krone Na Uy2.74
-
NPR - Rupee Nepal43.81
-
NZD - Đô la New Zealand0.49
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.28
-
PEN - Sol Peru0.97
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.27
-
PHP - Peso Philipin17.57
-
PKR - Rupee Pakistan79.12
-
PLN - Zloty Ba Lan1.08
-
PYG - Guarani Paraguay1724.76
-
QAR - Rial Qatar1.04
-
RON - Leu Romania1.30
-
RSD - Dinar Serbia29.22
-
RUB - Rúp Nga22.30
-
RWF - Franc Rwanda419.01
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.07
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.29
-
SCR - Rupee Seychelles3.82
-
SDG - Bảng Sudan171.08
-
SEK - Krona Thụy Điển2.74
-
SGD - Đô la Singapore0.37
-
SHP - Bảng St. Helena0.21
-
SLL - Leone Sierra Leone5974.21
-
SOL - Solana0.0038
-
SOS - Schilling Somali162.61
-
SRD - Đô la Suriname10.71
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5896.86
-
SVC - Colón El Salvador2.48
-
SYP - Bảng Syria31.49
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.69
-
THB - Bạt Thái Lan9.58
-
THETA - THETA2.02
-
TJS - Somoni Tajikistan2.62
-
TMT - Manat Turkmenistan1.00
-
TND - Dinar Tunisia0.84
-
TOP - Paʻanga Tonga0.69
-
TRX - TRON0.88
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ13.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.93
-
TWD - Đô la Đài Loan mới9.23
-
TZS - Shilling Tanzania751.24
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.71
-
UGX - Shilling Uganda1051.39
-
UNI - Uniswap0.080
-
USD - Đô la Mỹ0.28
-
UYU - Peso Uruguay11.43
-
UZS - Som Uzbekistan3417.65
-
VET - VeChain61.26
-
VND - Đồng Việt Nam7491.45
-
VUV - Vatu Vanuatu33.89
-
WST - Tala Samoa0.78
-
XAF - Franc CFA Trung Phi163.35
-
XAG - Bạc0.0051
-
XAU - Vàng0.000071
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.77
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.20
-
XLM - Stellar1.51
-
XOF - Franc CFA Tây Phi163.35
-
XPF - Franc CFP29.69
-
XRP - XRP0.26
-
XTZ - Tezon1.29
-
YER - Rial Yemen67.97
-
ZAR - Rand Nam Phi4.56
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2564.44
-
ZMW - Kwacha Zambia5.18
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)91.73
Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan
Thông tin thêm về TMT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Turkmenistan (TMT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.