ONE Logo

TMT đến LKR

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái TMT/LKR 95.62 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tmt-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.044 LKR

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rupee Sri Lanka

TMT LKR
1 95.62
5 478.13
10 956.26
20 1912.53
50 4781.33
100 9562.66
250 23906.67
500 47813.34
1000 95626.68

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Manat Turkmenistan

LKR TMT
1 0.010
5 0.052
10 0.10
20 0.21
50 0.52
100 1.04
250 2.61
500 5.22
1000 10.45

Thông tin thêm về TMT hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ