Aave - AAVE
Chuyển đổi Aave (AAVE) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave1.00
-
ADA - Cardano541.66
-
AED - Dirham UAE325.60
-
AFN - Afghani Afghanistan5851.59
-
ALL - Lek Albania7269.18
-
AMD - Dram Armenia32362.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan158.72
-
AOA - Kwanza Angola81389.91
-
ARS - Peso Argentina130952.20
-
AUD - Đô la Australia127.11
-
AWG - Florin Aruba159.58
-
AZN - Manat Azerbaijan151.07
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi151.56
-
BBD - Đô la Barbados178.35
-
BCH - Bitcoin Cash0.40
-
BDT - Taka Bangladesh10916.17
-
BGN - Lev Bulgaria152.27
-
BHD - Dinar Bahrain33.39
-
BIF - Franc Burundi263403.23
-
BMD - Đô la Bermuda88.66
-
BNB - Binance Coin0.16
-
BND - Đô la Brunei114.33
-
BOB - Boliviano Bolivia613.86
-
BRL - Real Braxin453.02
-
BSD - Đô la Bahamas88.55
-
BTC - Bitcoin0.0014
-
BTN - Ngultrum Bhutan8521.76
-
BWP - Pula Botswana1205.84
-
BYN - Rúp Belarus256.23
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1737736.00
-
BZD - Đô la Belize178.09
-
CAD - Đô la Canada124.35
-
CDF - Franc Congo200371.63
-
CHF - Franc Thụy sĩ71.63
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)2.08
-
CLP - Peso Chile81923.21
-
CNY - Nhân dân tệ600.51
-
COP - Peso Colombia285823.00
-
CRC - Colón Costa Rica40189.74
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi88.66
-
CUP - Peso Cuba2349.48
-
CVE - Escudo Cape Verde8545.16
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1876.99
-
DJF - Franc Djibouti15769.01
-
DKK - Krone Đan Mạch579.48
-
DOGE - Dogecoin1228.99
-
DOP - Peso Dominica5189.94
-
DOT - Polkadot106.17
-
DZD - Dinar Algeria11786.92
-
EGP - Bảng Ai Cập4477.28
-
EOS - EOS196.97
-
ERN - Nakfa Eritrea1329.90
-
ETB - Birr Ethiopia14292.99
-
ETH - Ethereum0.048
-
EUR - Euro77.49
-
FIL - Filecoin116.65
-
FJD - Đô la Fiji198.79
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland65.94
-
GBP - Bảng Anh65.95
-
GEL - Lari Georgia232.73
-
GGP - Guernsey Pound65.94
-
GHS - Cedi Ghana1021.87
-
GIP - Bảng Gibraltar65.94
-
GMD - Dalasi Gambia6560.87
-
GNF - Franc Guinea776671.05
-
GTQ - Quetzal Guatemala675.61
-
GYD - Đô la Guyana18526.34
-
HKD - Đô la Hồng Kông695.12
-
HNL - Lempira Honduras2371.55
-
HRK - Kuna Croatia584.01
-
HTG - Gourde Haiti11574.11
-
HUF - Forint Hungary28126.53
-
IDR - Rupiah Indonesia1590777.61
-
ILS - Sheqel Israel mới269.30
-
IMP - Đảo Man65.94
-
INR - Rupee Ấn Độ8536.67
-
IOTA - IOTA2302.85
-
IQD - Dinar Iraq116004.67
-
IRR - Rial Iran121907500.03
-
ISK - Króna Iceland11114.45
-
JEP - Jersey pound65.94
-
JMD - Đô la Jamaica14027.66
-
JOD - Dinar Jordan62.86
-
JPY - Yên Nhật14402.46
-
KES - Shilling Kenya11440.82
-
KGS - Som Kyrgyzstan7753.35
-
KHR - Riel Campuchia358034.35
-
KMF - Franc Comoros38035.17
-
KPW - Won Triều Tiên79794.00
-
KRW - Won Hàn Quốc131905.72
-
KWD - Dinar Kuwait27.40
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman73.79
-
KZT - Tenge Kazakhstan41852.82
-
LAK - Kip Lào1998172.66
-
LBP - Bảng Li-băng7929957.16
-
LINK - Chainlink10.71
-
LKR - Rupee Sri Lanka29758.69
-
LRD - Đô la Liberia16027.84
-
LSL - Ioti Lesotho1461.38
-
LTC - Litecoin1.89
-
LTL - Litas Lít-va261.78
-
LVL - Lats Latvia53.62
-
LYD - Dinar Libi565.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc826.20
-
MDL - Leu Moldova1557.21
-
MGA - Ariary Malagasy376866.02
-
MKD - Denar Macedonia4776.50
-
MMK - Kyat Myanma186124.59
-
MNT - Tugrik Mông Cổ318072.41
-
MOP - Pataca Ma Cao715.13
-
MUR - Rupee Mauritius4180.35
-
MVR - Rufiyaa Maldives1370.71
-
MWK - Kwacha Malawi153551.78
-
MXN - Peso Mexico1555.27
-
MYR - Ringgit Malaysia363.14
-
MZN - Metical Mozambique5666.29
-
NAD - Đô la Namibia1461.38
-
NEO - Neo43.46
-
NGN - Naira Nigeria122341.08
-
NIO - Córdoba Nicaragua3258.73
-
NOK - Krone Na Uy855.33
-
NPR - Rupee Nepal13634.83
-
NZD - Đô la New Zealand151.59
-
OMR - Rial Oman34.05
-
PAB - Balboa Panama88.55
-
PEN - Sol Peru300.38
-
PGK - Kina Papua New Guinea395.77
-
PHP - Peso Philipin5468.02
-
PKR - Rupee Pakistan24622.28
-
PLN - Zloty Ba Lan336.29
-
PYG - Guarani Paraguay536741.54
-
QAR - Rial Qatar323.68
-
RON - Leu Romania405.44
-
RSD - Dinar Serbia9095.00
-
RUB - Rúp Nga6940.59
-
RWF - Franc Rwanda130395.80
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út333.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon715.60
-
SCR - Rupee Seychelles1188.84
-
SDG - Bảng Sudan53240.65
-
SEK - Krona Thụy Điển855.27
-
SGD - Đô la Singapore114.51
-
SHP - Bảng St. Helena66.19
-
SLL - Leone Sierra Leone1859156.52
-
SOL - Solana1.18
-
SOS - Schilling Somali50605.28
-
SRD - Đô la Suriname3334.59
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1835082.99
-
SVC - Colón El Salvador774.81
-
SYP - Bảng Syria9799.77
-
SZL - Lilangeni Swaziland1460.26
-
THB - Bạt Thái Lan2981.66
-
THETA - THETA628.79
-
TJS - Somoni Tajikistan818.23
-
TMT - Manat Turkmenistan311.19
-
TND - Dinar Tunisia261.48
-
TOP - Paʻanga Tonga213.47
-
TRX - TRON274.06
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4179.65
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago601.37
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2873.74
-
TZS - Shilling Tanzania233784.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina3955.55
-
UGX - Shilling Uganda327190.69
-
UNI - Uniswap24.93
-
USD - Đô la Mỹ88.66
-
UYU - Peso Uruguay3559.41
-
UZS - Som Uzbekistan1063563.51
-
VET - VeChain19066.66
-
VND - Đồng Việt Nam2331314.70
-
VUV - Vatu Vanuatu10547.22
-
WST - Tala Samoa243.16
-
XAF - Franc CFA Trung Phi50834.44
-
XAG - Bạc1.58
-
XAU - Vàng0.022
-
XCD - Đô la Đông Caribê239.60
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt63.22
-
XLM - Stellar472.47
-
XOF - Franc CFA Tây Phi50834.44
-
XPF - Franc CFP9242.24
-
XRP - XRP81.42
-
XTZ - Tezon401.72
-
YER - Rial Yemen21154.59
-
ZAR - Rand Nam Phi1421.03
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)798046.70
-
ZMW - Kwacha Zambia1613.86
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)28548.48
Thông tin thêm về AAVE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Aave (AAVE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.