Dinar Kuwait - KWD
Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ك
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.036
-
ADA - Cardano19.76
-
AED - Dirham UAE11.88
-
AFN - Afghani Afghanistan213.55
-
ALL - Lek Albania265.29
-
AMD - Dram Armenia1181.10
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan5.79
-
AOA - Kwanza Angola2970.39
-
ARS - Peso Argentina4779.21
-
AUD - Đô la Australia4.63
-
AWG - Florin Aruba5.82
-
AZN - Manat Azerbaijan5.51
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi5.53
-
BBD - Đô la Barbados6.50
-
BCH - Bitcoin Cash0.015
-
BDT - Taka Bangladesh398.39
-
BGN - Lev Bulgaria5.55
-
BHD - Dinar Bahrain1.21
-
BIF - Franc Burundi9613.12
-
BMD - Đô la Bermuda3.23
-
BNB - Binance Coin0.0057
-
BND - Đô la Brunei4.17
-
BOB - Boliviano Bolivia22.40
-
BRL - Real Braxin16.53
-
BSD - Đô la Bahamas3.23
-
BTC - Bitcoin0.000050
-
BTN - Ngultrum Bhutan311.00
-
BWP - Pula Botswana44.00
-
BYN - Rúp Belarus9.35
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)63420.15
-
BZD - Đô la Belize6.49
-
CAD - Đô la Canada4.53
-
CDF - Franc Congo7312.73
-
CHF - Franc Thụy sĩ2.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.076
-
CLP - Peso Chile2989.85
-
CNY - Nhân dân tệ21.91
-
COP - Peso Colombia10431.35
-
CRC - Colón Costa Rica1466.75
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi3.23
-
CUP - Peso Cuba85.74
-
CVE - Escudo Cape Verde311.86
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc68.50
-
DJF - Franc Djibouti575.50
-
DKK - Krone Đan Mạch21.14
-
DOGE - Dogecoin44.85
-
DOP - Peso Dominica189.41
-
DOT - Polkadot3.87
-
DZD - Dinar Algeria430.17
-
EGP - Bảng Ai Cập163.40
-
EOS - EOS7.18
-
ERN - Nakfa Eritrea48.53
-
ETB - Birr Ethiopia521.63
-
ETH - Ethereum0.0018
-
EUR - Euro2.82
-
FIL - Filecoin4.25
-
FJD - Đô la Fiji7.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland2.40
-
GBP - Bảng Anh2.40
-
GEL - Lari Georgia8.49
-
GGP - Guernsey Pound2.40
-
GHS - Cedi Ghana37.29
-
GIP - Bảng Gibraltar2.40
-
GMD - Dalasi Gambia239.44
-
GNF - Franc Guinea28345.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala24.65
-
GYD - Đô la Guyana676.13
-
HKD - Đô la Hồng Kông25.36
-
HNL - Lempira Honduras86.55
-
HRK - Kuna Croatia21.31
-
HTG - Gourde Haiti422.40
-
HUF - Forint Hungary1026.50
-
IDR - Rupiah Indonesia58056.78
-
ILS - Sheqel Israel mới9.82
-
IMP - Đảo Man2.40
-
INR - Rupee Ấn Độ311.55
-
IOTA - IOTA84.04
-
IQD - Dinar Iraq4233.68
-
IRR - Rial Iran4449118.26
-
ISK - Króna Iceland405.63
-
JEP - Jersey pound2.40
-
JMD - Đô la Jamaica511.95
-
JOD - Dinar Jordan2.29
-
JPY - Yên Nhật525.63
-
KES - Shilling Kenya417.54
-
KGS - Som Kyrgyzstan282.96
-
KHR - Riel Campuchia13066.76
-
KMF - Franc Comoros1388.12
-
KPW - Won Triều Tiên2912.15
-
KRW - Won Hàn Quốc4814.01
-
KWD - Dinar Kuwait1.00
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman2.69
-
KZT - Tenge Kazakhstan1527.45
-
LAK - Kip Lào72925.01
-
LBP - Bảng Li-băng289410.55
-
LINK - Chainlink0.39
-
LKR - Rupee Sri Lanka1086.06
-
LRD - Đô la Liberia584.95
-
LSL - Ioti Lesotho53.33
-
LTC - Litecoin0.069
-
LTL - Litas Lít-va9.55
-
LVL - Lats Latvia1.95
-
LYD - Dinar Libi20.63
-
MAD - Dirham Ma-rốc30.15
-
MDL - Leu Moldova56.83
-
MGA - Ariary Malagasy13754.04
-
MKD - Denar Macedonia174.32
-
MMK - Kyat Myanma6792.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11608.32
-
MOP - Pataca Ma Cao26.09
-
MUR - Rupee Mauritius152.56
-
MVR - Rufiyaa Maldives50.02
-
MWK - Kwacha Malawi5604.00
-
MXN - Peso Mexico56.76
-
MYR - Ringgit Malaysia13.25
-
MZN - Metical Mozambique206.79
-
NAD - Đô la Namibia53.33
-
NEO - Neo1.58
-
NGN - Naira Nigeria4464.94
-
NIO - Córdoba Nicaragua118.93
-
NOK - Krone Na Uy31.21
-
NPR - Rupee Nepal497.61
-
NZD - Đô la New Zealand5.53
-
OMR - Rial Oman1.24
-
PAB - Balboa Panama3.23
-
PEN - Sol Peru10.96
-
PGK - Kina Papua New Guinea14.44
-
PHP - Peso Philipin199.56
-
PKR - Rupee Pakistan898.61
-
PLN - Zloty Ba Lan12.27
-
PYG - Guarani Paraguay19588.84
-
QAR - Rial Qatar11.81
-
RON - Leu Romania14.79
-
RSD - Dinar Serbia331.92
-
RUB - Rúp Nga253.30
-
RWF - Franc Rwanda4758.90
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út12.15
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon26.11
-
SCR - Rupee Seychelles43.38
-
SDG - Bảng Sudan1943.06
-
SEK - Krona Thụy Điển31.21
-
SGD - Đô la Singapore4.17
-
SHP - Bảng St. Helena2.41
-
SLL - Leone Sierra Leone67851.50
-
SOL - Solana0.043
-
SOS - Schilling Somali1846.88
-
SRD - Đô la Suriname121.69
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)66972.92
-
SVC - Colón El Salvador28.27
-
SYP - Bảng Syria357.65
-
SZL - Lilangeni Swaziland53.29
-
THB - Bạt Thái Lan108.81
-
THETA - THETA22.94
-
TJS - Somoni Tajikistan29.86
-
TMT - Manat Turkmenistan11.35
-
TND - Dinar Tunisia9.54
-
TOP - Paʻanga Tonga7.79
-
TRX - TRON10.00
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ152.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago21.94
-
TWD - Đô la Đài Loan mới104.87
-
TZS - Shilling Tanzania8532.14
-
UAH - Hryvnia Ukraina144.36
-
UGX - Shilling Uganda11941.10
-
UNI - Uniswap0.91
-
USD - Đô la Mỹ3.23
-
UYU - Peso Uruguay129.90
-
UZS - Som Uzbekistan38815.65
-
VET - VeChain695.85
-
VND - Đồng Việt Nam85083.31
-
VUV - Vatu Vanuatu384.92
-
WST - Tala Samoa8.87
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1855.24
-
XAG - Bạc0.058
-
XAU - Vàng0.00081
-
XCD - Đô la Đông Caribê8.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt2.30
-
XLM - Stellar17.24
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1855.24
-
XPF - Franc CFP337.30
-
XRP - XRP2.97
-
XTZ - Tezon14.66
-
YER - Rial Yemen772.05
-
ZAR - Rand Nam Phi51.86
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)29125.39
-
ZMW - Kwacha Zambia58.89
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1041.90
Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait
Thông tin thêm về KWD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Kuwait (KWD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.