ONE Logo

KWD đến ILS

Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KWD - Dinar Kuwait select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ك
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KWD/ILS 9.82 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kwd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Kuwait (KWD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Kuwait (KWD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KWD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KWD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS
1% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS
2% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS
3% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS
4% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS
5% 1 KWD 0.010 KWD 0.90 ILS

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Sheqel Israel mới

KWD ILS
1 9.82
5 49.14
10 98.28
20 196.57
50 491.43
100 982.86
250 2457.16
500 4914.33
1000 9828.66

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Dinar Kuwait

ILS KWD
1 0.10
5 0.51
10 1.01
20 2.03
50 5.08
100 10.17
250 25.43
500 50.87
1000 101.74

Thông tin thêm về KWD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ