Đô la Quần đảo Cayman - KYD
Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 24 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano7.30
-
AED - Dirham UAE4.41
-
AFN - Afghani Afghanistan79.29
-
ALL - Lek Albania98.50
-
AMD - Dram Armenia438.56
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.15
-
AOA - Kwanza Angola1102.96
-
ARS - Peso Argentina1774.60
-
AUD - Đô la Australia1.72
-
AWG - Florin Aruba2.16
-
AZN - Manat Azerbaijan2.04
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.05
-
BBD - Đô la Barbados2.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.0054
-
BDT - Taka Bangladesh147.93
-
BGN - Lev Bulgaria2.06
-
BHD - Dinar Bahrain0.45
-
BIF - Franc Burundi3569.52
-
BMD - Đô la Bermuda1.20
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.54
-
BOB - Boliviano Bolivia8.31
-
BRL - Real Braxin6.13
-
BSD - Đô la Bahamas1.20
-
BTC - Bitcoin0.000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan115.48
-
BWP - Pula Botswana16.34
-
BYN - Rúp Belarus3.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23549.03
-
BZD - Đô la Belize2.41
-
CAD - Đô la Canada1.68
-
CDF - Franc Congo2715.34
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.97
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.028
-
CLP - Peso Chile1110.18
-
CNY - Nhân dân tệ8.13
-
COP - Peso Colombia3873.34
-
CRC - Colón Costa Rica544.63
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.20
-
CUP - Peso Cuba31.83
-
CVE - Escudo Cape Verde115.80
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc25.43
-
DJF - Franc Djibouti213.69
-
DKK - Krone Đan Mạch7.85
-
DOGE - Dogecoin16.65
-
DOP - Peso Dominica70.33
-
DOT - Polkadot1.43
-
DZD - Dinar Algeria159.73
-
EGP - Bảng Ai Cập60.67
-
EOS - EOS2.66
-
ERN - Nakfa Eritrea18.02
-
ETB - Birr Ethiopia193.69
-
ETH - Ethereum0.00065
-
EUR - Euro1.05
-
FIL - Filecoin1.58
-
FJD - Đô la Fiji2.69
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.89
-
GBP - Bảng Anh0.89
-
GEL - Lari Georgia3.15
-
GGP - Guernsey Pound0.89
-
GHS - Cedi Ghana13.84
-
GIP - Bảng Gibraltar0.89
-
GMD - Dalasi Gambia88.91
-
GNF - Franc Guinea10525.10
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.15
-
GYD - Đô la Guyana251.06
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.42
-
HNL - Lempira Honduras32.13
-
HRK - Kuna Croatia7.91
-
HTG - Gourde Haiti156.84
-
HUF - Forint Hungary381.15
-
IDR - Rupiah Indonesia21557.51
-
ILS - Sheqel Israel mới3.64
-
IMP - Đảo Man0.89
-
INR - Rupee Ấn Độ115.68
-
IOTA - IOTA31.20
-
IQD - Dinar Iraq1572.04
-
IRR - Rial Iran1652036.63
-
ISK - Króna Iceland150.61
-
JEP - Jersey pound0.89
-
JMD - Đô la Jamaica190.09
-
JOD - Dinar Jordan0.85
-
JPY - Yên Nhật195.17
-
KES - Shilling Kenya155.04
-
KGS - Som Kyrgyzstan105.06
-
KHR - Riel Campuchia4851.92
-
KMF - Franc Comoros515.43
-
KPW - Won Triều Tiên1081.33
-
KRW - Won Hàn Quốc1787.72
-
KWD - Dinar Kuwait0.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.00
-
KZT - Tenge Kazakhstan567.17
-
LAK - Kip Lào27078.35
-
LBP - Bảng Li-băng107463.27
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka403.27
-
LRD - Đô la Liberia217.20
-
LSL - Ioti Lesotho19.80
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va3.54
-
LVL - Lats Latvia0.73
-
LYD - Dinar Libi7.66
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.19
-
MDL - Leu Moldova21.10
-
MGA - Ariary Malagasy5107.12
-
MKD - Denar Macedonia64.72
-
MMK - Kyat Myanma2522.27
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4310.37
-
MOP - Pataca Ma Cao9.69
-
MUR - Rupee Mauritius56.65
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.57
-
MWK - Kwacha Malawi2080.86
-
MXN - Peso Mexico21.07
-
MYR - Ringgit Malaysia4.92
-
MZN - Metical Mozambique76.78
-
NAD - Đô la Namibia19.80
-
NEO - Neo0.59
-
NGN - Naira Nigeria1657.91
-
NIO - Córdoba Nicaragua44.16
-
NOK - Krone Na Uy11.59
-
NPR - Rupee Nepal184.77
-
NZD - Đô la New Zealand2.05
-
OMR - Rial Oman0.46
-
PAB - Balboa Panama1.20
-
PEN - Sol Peru4.07
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.36
-
PHP - Peso Philipin74.10
-
PKR - Rupee Pakistan333.67
-
PLN - Zloty Ba Lan4.55
-
PYG - Guarani Paraguay7273.68
-
QAR - Rial Qatar4.38
-
RON - Leu Romania5.49
-
RSD - Dinar Serbia123.25
-
RUB - Rúp Nga94.05
-
RWF - Franc Rwanda1767.06
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.51
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.69
-
SCR - Rupee Seychelles16.11
-
SDG - Bảng Sudan721.49
-
SEK - Krona Thụy Điển11.59
-
SGD - Đô la Singapore1.55
-
SHP - Bảng St. Helena0.90
-
SLL - Leone Sierra Leone25194.46
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali685.78
-
SRD - Đô la Suriname45.18
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24868.23
-
SVC - Colón El Salvador10.49
-
SYP - Bảng Syria132.80
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.78
-
THB - Bạt Thái Lan40.40
-
THETA - THETA8.22
-
TJS - Somoni Tajikistan11.08
-
TMT - Manat Turkmenistan4.21
-
TND - Dinar Tunisia3.54
-
TOP - Paʻanga Tonga2.89
-
TRX - TRON3.72
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ56.64
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.14
-
TWD - Đô la Đài Loan mới38.94
-
TZS - Shilling Tanzania3168.13
-
UAH - Hryvnia Ukraina53.60
-
UGX - Shilling Uganda4433.94
-
UNI - Uniswap0.34
-
USD - Đô la Mỹ1.20
-
UYU - Peso Uruguay48.23
-
UZS - Som Uzbekistan14412.94
-
VET - VeChain258.38
-
VND - Đồng Việt Nam31592.94
-
VUV - Vatu Vanuatu142.93
-
WST - Tala Samoa3.29
-
XAF - Franc CFA Trung Phi688.88
-
XAG - Bạc0.021
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.86
-
XLM - Stellar6.42
-
XOF - Franc CFA Tây Phi688.88
-
XPF - Franc CFP125.24
-
XRP - XRP1.10
-
XTZ - Tezon5.44
-
YER - Rial Yemen286.67
-
ZAR - Rand Nam Phi19.25
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10814.77
-
ZMW - Kwacha Zambia21.87
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)386.87
Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman
Thông tin thêm về KYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Quần đảo Cayman (KYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.