ONE Logo

KYD đến MKD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái KYD/MKD 64.72 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kyd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KYD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD
1% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD
2% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD
3% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD
4% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD
5% 1 KYD 0.010 KYD 0.35 MKD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Denar Macedonia

KYD MKD
1 64.72
5 323.64
10 647.29
20 1294.58
50 3236.45
100 6472.90
250 16182.26
500 32364.53
1000 64729.07

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Quần đảo Cayman

MKD KYD
1 0.015
5 0.077
10 0.15
20 0.31
50 0.77
100 1.54
250 3.86
500 7.72
1000 15.44

Thông tin thêm về KYD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ