Leu Romania - RON
Chuyển đổi Leu Romania (RON) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
lei
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 22 phút trước
-
AAVE - Aave0.0025
-
ADA - Cardano1.33
-
AED - Dirham UAE0.80
-
AFN - Afghani Afghanistan14.43
-
ALL - Lek Albania17.92
-
AMD - Dram Armenia79.81
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.39
-
AOA - Kwanza Angola200.74
-
ARS - Peso Argentina322.98
-
AUD - Đô la Australia0.31
-
AWG - Florin Aruba0.39
-
AZN - Manat Azerbaijan0.37
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.37
-
BBD - Đô la Barbados0.44
-
BCH - Bitcoin Cash0.00099
-
BDT - Taka Bangladesh26.92
-
BGN - Lev Bulgaria0.38
-
BHD - Dinar Bahrain0.082
-
BIF - Franc Burundi649.66
-
BMD - Đô la Bermuda0.22
-
BNB - Binance Coin0.00038
-
BND - Đô la Brunei0.28
-
BOB - Boliviano Bolivia1.51
-
BRL - Real Braxin1.11
-
BSD - Đô la Bahamas0.22
-
BTC - Bitcoin0.0000034
-
BTN - Ngultrum Bhutan21.01
-
BWP - Pula Botswana2.97
-
BYN - Rúp Belarus0.63
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4285.99
-
BZD - Đô la Belize0.44
-
CAD - Đô la Canada0.31
-
CDF - Franc Congo494.20
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.18
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0051
-
CLP - Peso Chile202.05
-
CNY - Nhân dân tệ1.48
-
COP - Peso Colombia704.96
-
CRC - Colón Costa Rica99.12
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.22
-
CUP - Peso Cuba5.79
-
CVE - Escudo Cape Verde21.07
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.62
-
DJF - Franc Djibouti38.89
-
DKK - Krone Đan Mạch1.42
-
DOGE - Dogecoin3.03
-
DOP - Peso Dominica12.80
-
DOT - Polkadot0.26
-
DZD - Dinar Algeria29.07
-
EGP - Bảng Ai Cập11.04
-
EOS - EOS0.49
-
ERN - Nakfa Eritrea3.28
-
ETB - Birr Ethiopia35.25
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.19
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.49
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.57
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.52
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia16.18
-
GNF - Franc Guinea1915.59
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.66
-
GYD - Đô la Guyana45.69
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.71
-
HNL - Lempira Honduras5.84
-
HRK - Kuna Croatia1.44
-
HTG - Gourde Haiti28.54
-
HUF - Forint Hungary69.37
-
IDR - Rupiah Indonesia3923.52
-
ILS - Sheqel Israel mới0.66
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ21.05
-
IOTA - IOTA5.67
-
IQD - Dinar Iraq286.11
-
IRR - Rial Iran300675.39
-
ISK - Króna Iceland27.41
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica34.59
-
JOD - Dinar Jordan0.16
-
JPY - Yên Nhật35.52
-
KES - Shilling Kenya28.21
-
KGS - Som Kyrgyzstan19.12
-
KHR - Riel Campuchia883.06
-
KMF - Franc Comoros93.81
-
KPW - Won Triều Tiên196.80
-
KRW - Won Hàn Quốc325.37
-
KWD - Dinar Kuwait0.068
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan103.22
-
LAK - Kip Lào4928.33
-
LBP - Bảng Li-băng19558.62
-
LINK - Chainlink0.026
-
LKR - Rupee Sri Lanka73.39
-
LRD - Đô la Liberia39.53
-
LSL - Ioti Lesotho3.60
-
LTC - Litecoin0.0047
-
LTL - Litas Lít-va0.65
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.39
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.03
-
MDL - Leu Moldova3.84
-
MGA - Ariary Malagasy929.51
-
MKD - Denar Macedonia11.78
-
MMK - Kyat Myanma459.06
-
MNT - Tugrik Mông Cổ784.50
-
MOP - Pataca Ma Cao1.76
-
MUR - Rupee Mauritius10.31
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.38
-
MWK - Kwacha Malawi378.72
-
MXN - Peso Mexico3.83
-
MYR - Ringgit Malaysia0.90
-
MZN - Metical Mozambique13.97
-
NAD - Đô la Namibia3.60
-
NEO - Neo0.11
-
NGN - Naira Nigeria301.74
-
NIO - Córdoba Nicaragua8.03
-
NOK - Krone Na Uy2.10
-
NPR - Rupee Nepal33.62
-
NZD - Đô la New Zealand0.37
-
OMR - Rial Oman0.084
-
PAB - Balboa Panama0.22
-
PEN - Sol Peru0.74
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.98
-
PHP - Peso Philipin13.48
-
PKR - Rupee Pakistan60.72
-
PLN - Zloty Ba Lan0.83
-
PYG - Guarani Paraguay1323.83
-
QAR - Rial Qatar0.80
-
RON - Leu Romania1.00
-
RSD - Dinar Serbia22.43
-
RUB - Rúp Nga17.11
-
RWF - Franc Rwanda321.61
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.82
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.76
-
SCR - Rupee Seychelles2.93
-
SDG - Bảng Sudan131.31
-
SEK - Krona Thụy Điển2.10
-
SGD - Đô la Singapore0.28
-
SHP - Bảng St. Helena0.16
-
SLL - Leone Sierra Leone4585.46
-
SOL - Solana0.0029
-
SOS - Schilling Somali124.81
-
SRD - Đô la Suriname8.22
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4526.08
-
SVC - Colón El Salvador1.91
-
SYP - Bảng Syria24.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.60
-
THB - Bạt Thái Lan7.35
-
THETA - THETA1.49
-
TJS - Somoni Tajikistan2.01
-
TMT - Manat Turkmenistan0.77
-
TND - Dinar Tunisia0.64
-
TOP - Paʻanga Tonga0.53
-
TRX - TRON0.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ10.30
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.48
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.08
-
TZS - Shilling Tanzania576.61
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.75
-
UGX - Shilling Uganda806.99
-
UNI - Uniswap0.062
-
USD - Đô la Mỹ0.22
-
UYU - Peso Uruguay8.77
-
UZS - Som Uzbekistan2623.19
-
VET - VeChain47.02
-
VND - Đồng Việt Nam5750.00
-
VUV - Vatu Vanuatu26.01
-
WST - Tala Samoa0.60
-
XAF - Franc CFA Trung Phi125.37
-
XAG - Bạc0.0039
-
XAU - Vàng0.000054
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.59
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.16
-
XLM - Stellar1.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi125.37
-
XPF - Franc CFP22.79
-
XRP - XRP0.20
-
XTZ - Tezon0.99
-
YER - Rial Yemen52.17
-
ZAR - Rand Nam Phi3.50
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1968.32
-
ZMW - Kwacha Zambia3.98
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)70.41
Leu Romania là tiền tệ của Romania
Thông tin thêm về RON
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Leu Romania (RON), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.