ONE Logo

RON đến LYD

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái RON/LYD 1.39 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD
1% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD
2% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD
3% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD
4% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD
5% 1 RON 0.010 RON 0.99 LYD

Chuyển đổi Leu Romania thành Dinar Libi

RON LYD
1 1.39
5 6.97
10 13.94
20 27.88
50 69.71
100 139.43
250 348.59
500 697.18
1000 1394.36

Chuyển đổi Dinar Libi thành Leu Romania

LYD RON
1 0.72
5 3.58
10 7.17
20 14.34
50 35.85
100 71.71
250 179.29
500 358.58
1000 717.17

Thông tin thêm về RON hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ