Riyal Ả Rập Xê-út - SAR
Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.س
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 18 phút trước
-
AAVE - Aave0.0030
-
ADA - Cardano1.62
-
AED - Dirham UAE0.98
-
AFN - Afghani Afghanistan17.56
-
ALL - Lek Albania21.82
-
AMD - Dram Armenia97.15
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.48
-
AOA - Kwanza Angola244.33
-
ARS - Peso Argentina393.12
-
AUD - Đô la Australia0.38
-
AWG - Florin Aruba0.48
-
AZN - Manat Azerbaijan0.45
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.46
-
BBD - Đô la Barbados0.54
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh32.77
-
BGN - Lev Bulgaria0.46
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi790.74
-
BMD - Đô la Bermuda0.27
-
BNB - Binance Coin0.00047
-
BND - Đô la Brunei0.34
-
BOB - Boliviano Bolivia1.84
-
BRL - Real Braxin1.35
-
BSD - Đô la Bahamas0.27
-
BTC - Bitcoin0.0000042
-
BTN - Ngultrum Bhutan25.58
-
BWP - Pula Botswana3.61
-
BYN - Rúp Belarus0.77
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5216.72
-
BZD - Đô la Belize0.53
-
CAD - Đô la Canada0.37
-
CDF - Franc Congo601.52
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.22
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0062
-
CLP - Peso Chile245.93
-
CNY - Nhân dân tệ1.80
-
COP - Peso Colombia858.04
-
CRC - Colón Costa Rica120.65
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.27
-
CUP - Peso Cuba7.05
-
CVE - Escudo Cape Verde25.65
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.63
-
DJF - Franc Djibouti47.33
-
DKK - Krone Đan Mạch1.73
-
DOGE - Dogecoin3.68
-
DOP - Peso Dominica15.58
-
DOT - Polkadot0.32
-
DZD - Dinar Algeria35.38
-
EGP - Bảng Ai Cập13.44
-
EOS - EOS0.59
-
ERN - Nakfa Eritrea3.99
-
ETB - Birr Ethiopia42.90
-
ETH - Ethereum0.00014
-
EUR - Euro0.23
-
FIL - Filecoin0.35
-
FJD - Đô la Fiji0.60
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.70
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.06
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia19.69
-
GNF - Franc Guinea2331.58
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.02
-
GYD - Đô la Guyana55.61
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.08
-
HNL - Lempira Honduras7.11
-
HRK - Kuna Croatia1.75
-
HTG - Gourde Haiti34.74
-
HUF - Forint Hungary84.43
-
IDR - Rupiah Indonesia4775.55
-
ILS - Sheqel Israel mới0.81
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ25.62
-
IOTA - IOTA6.91
-
IQD - Dinar Iraq348.24
-
IRR - Rial Iran365969.37
-
ISK - Króna Iceland33.36
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica42.11
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật43.23
-
KES - Shilling Kenya34.34
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.27
-
KHR - Riel Campuchia1074.82
-
KMF - Franc Comoros114.18
-
KPW - Won Triều Tiên239.54
-
KRW - Won Hàn Quốc395.98
-
KWD - Dinar Kuwait0.082
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.22
-
KZT - Tenge Kazakhstan125.64
-
LAK - Kip Lào5998.56
-
LBP - Bảng Li-băng23805.93
-
LINK - Chainlink0.032
-
LKR - Rupee Sri Lanka89.33
-
LRD - Đô la Liberia48.11
-
LSL - Ioti Lesotho4.38
-
LTC - Litecoin0.0057
-
LTL - Litas Lít-va0.79
-
LVL - Lats Latvia0.16
-
LYD - Dinar Libi1.69
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.48
-
MDL - Leu Moldova4.67
-
MGA - Ariary Malagasy1131.36
-
MKD - Denar Macedonia14.33
-
MMK - Kyat Myanma558.75
-
MNT - Tugrik Mông Cổ954.86
-
MOP - Pataca Ma Cao2.14
-
MUR - Rupee Mauritius12.54
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.11
-
MWK - Kwacha Malawi460.96
-
MXN - Peso Mexico4.66
-
MYR - Ringgit Malaysia1.09
-
MZN - Metical Mozambique17.01
-
NAD - Đô la Namibia4.38
-
NEO - Neo0.13
-
NGN - Naira Nigeria367.27
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.78
-
NOK - Krone Na Uy2.56
-
NPR - Rupee Nepal40.93
-
NZD - Đô la New Zealand0.46
-
OMR - Rial Oman0.10
-
PAB - Balboa Panama0.27
-
PEN - Sol Peru0.90
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.18
-
PHP - Peso Philipin16.41
-
PKR - Rupee Pakistan73.91
-
PLN - Zloty Ba Lan1.00
-
PYG - Guarani Paraguay1611.31
-
QAR - Rial Qatar0.97
-
RON - Leu Romania1.21
-
RSD - Dinar Serbia27.30
-
RUB - Rúp Nga20.83
-
RWF - Franc Rwanda391.45
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.00
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.14
-
SCR - Rupee Seychelles3.56
-
SDG - Bảng Sudan159.82
-
SEK - Krona Thụy Điển2.56
-
SGD - Đô la Singapore0.34
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5581.23
-
SOL - Solana0.0035
-
SOS - Schilling Somali151.91
-
SRD - Đô la Suriname10.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5508.96
-
SVC - Colón El Salvador2.32
-
SYP - Bảng Syria29.41
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.38
-
THB - Bạt Thái Lan8.95
-
THETA - THETA1.88
-
TJS - Somoni Tajikistan2.45
-
TMT - Manat Turkmenistan0.93
-
TND - Dinar Tunisia0.78
-
TOP - Paʻanga Tonga0.64
-
TRX - TRON0.82
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.80
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.62
-
TZS - Shilling Tanzania701.82
-
UAH - Hryvnia Ukraina11.87
-
UGX - Shilling Uganda982.23
-
UNI - Uniswap0.075
-
USD - Đô la Mỹ0.27
-
UYU - Peso Uruguay10.68
-
UZS - Som Uzbekistan3192.84
-
VET - VeChain57.23
-
VND - Đồng Việt Nam6998.66
-
VUV - Vatu Vanuatu31.66
-
WST - Tala Samoa0.73
-
XAF - Franc CFA Trung Phi152.60
-
XAG - Bạc0.0048
-
XAU - Vàng0.000066
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.72
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.41
-
XOF - Franc CFA Tây Phi152.60
-
XPF - Franc CFP27.74
-
XRP - XRP0.24
-
XTZ - Tezon1.20
-
YER - Rial Yemen63.50
-
ZAR - Rand Nam Phi4.26
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2395.75
-
ZMW - Kwacha Zambia4.84
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)85.70
Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út
Thông tin thêm về SAR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Riyal Ả Rập Xê-út (SAR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.