ONE Logo

SAR đến HRK

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái SAR/HRK 1.75 đã cập nhật 40 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 HRK

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Kuna Croatia

SAR HRK
1 1.75
5 8.76
10 17.53
20 35.06
50 87.66
100 175.32
250 438.30
500 876.61
1000 1753.22

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Riyal Ả Rập Xê-út

HRK SAR
1 0.57
5 2.85
10 5.70
20 11.40
50 28.51
100 57.03
250 142.59
500 285.18
1000 570.37

Thông tin thêm về SAR hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ