Rand Nam Phi - ZAR
Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) với ONE - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
R
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 8 phút trước
-
AAVE - Aave0.00070
-
ADA - Cardano0.38
-
AED - Dirham UAE0.23
-
AFN - Afghani Afghanistan4.11
-
ALL - Lek Albania5.11
-
AMD - Dram Armenia22.77
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.11
-
AOA - Kwanza Angola57.27
-
ARS - Peso Argentina92.15
-
AUD - Đô la Australia0.089
-
AWG - Florin Aruba0.11
-
AZN - Manat Azerbaijan0.11
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
-
BBD - Đô la Barbados0.13
-
BCH - Bitcoin Cash0.00028
-
BDT - Taka Bangladesh7.68
-
BGN - Lev Bulgaria0.11
-
BHD - Dinar Bahrain0.023
-
BIF - Franc Burundi185.35
-
BMD - Đô la Bermuda0.062
-
BNB - Binance Coin0.00011
-
BND - Đô la Brunei0.080
-
BOB - Boliviano Bolivia0.43
-
BRL - Real Braxin0.32
-
BSD - Đô la Bahamas0.062
-
BTC - Bitcoin9.7e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan5.99
-
BWP - Pula Botswana0.85
-
BYN - Rúp Belarus0.18
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1222.86
-
BZD - Đô la Belize0.13
-
CAD - Đô la Canada0.088
-
CDF - Franc Congo141.00
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.050
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0015
-
CLP - Peso Chile57.65
-
CNY - Nhân dân tệ0.42
-
COP - Peso Colombia201.13
-
CRC - Colón Costa Rica28.28
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.062
-
CUP - Peso Cuba1.65
-
CVE - Escudo Cape Verde6.01
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.32
-
DJF - Franc Djibouti11.09
-
DKK - Krone Đan Mạch0.41
-
DOGE - Dogecoin0.86
-
DOP - Peso Dominica3.65
-
DOT - Polkadot0.075
-
DZD - Dinar Algeria8.29
-
EGP - Bảng Ai Cập3.15
-
EOS - EOS0.14
-
ERN - Nakfa Eritrea0.94
-
ETB - Birr Ethiopia10.05
-
ETH - Ethereum0.000034
-
EUR - Euro0.055
-
FIL - Filecoin0.082
-
FJD - Đô la Fiji0.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.046
-
GBP - Bảng Anh0.046
-
GEL - Lari Georgia0.16
-
GGP - Guernsey Pound0.046
-
GHS - Cedi Ghana0.72
-
GIP - Bảng Gibraltar0.046
-
GMD - Dalasi Gambia4.61
-
GNF - Franc Guinea546.55
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.48
-
GYD - Đô la Guyana13.03
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.49
-
HNL - Lempira Honduras1.66
-
HRK - Kuna Croatia0.41
-
HTG - Gourde Haiti8.14
-
HUF - Forint Hungary19.79
-
IDR - Rupiah Indonesia1119.44
-
ILS - Sheqel Israel mới0.19
-
IMP - Đảo Man0.046
-
INR - Rupee Ấn Độ6.00
-
IOTA - IOTA1.62
-
IQD - Dinar Iraq81.63
-
IRR - Rial Iran85787.63
-
ISK - Króna Iceland7.82
-
JEP - Jersey pound0.046
-
JMD - Đô la Jamaica9.87
-
JOD - Dinar Jordan0.044
-
JPY - Yên Nhật10.13
-
KES - Shilling Kenya8.05
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.45
-
KHR - Riel Campuchia251.95
-
KMF - Franc Comoros26.76
-
KPW - Won Triều Tiên56.15
-
KRW - Won Hàn Quốc92.82
-
KWD - Dinar Kuwait0.019
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.052
-
KZT - Tenge Kazakhstan29.45
-
LAK - Kip Lào1406.13
-
LBP - Bảng Li-băng5580.39
-
LINK - Chainlink0.0075
-
LKR - Rupee Sri Lanka20.94
-
LRD - Đô la Liberia11.27
-
LSL - Ioti Lesotho1.02
-
LTC - Litecoin0.0013
-
LTL - Litas Lít-va0.18
-
LVL - Lats Latvia0.038
-
LYD - Dinar Libi0.40
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.58
-
MDL - Leu Moldova1.09
-
MGA - Ariary Malagasy265.20
-
MKD - Denar Macedonia3.36
-
MMK - Kyat Myanma130.97
-
MNT - Tugrik Mông Cổ223.83
-
MOP - Pataca Ma Cao0.50
-
MUR - Rupee Mauritius2.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.96
-
MWK - Kwacha Malawi108.05
-
MXN - Peso Mexico1.09
-
MYR - Ringgit Malaysia0.26
-
MZN - Metical Mozambique3.98
-
NAD - Đô la Namibia1.02
-
NEO - Neo0.031
-
NGN - Naira Nigeria86.09
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.29
-
NOK - Krone Na Uy0.60
-
NPR - Rupee Nepal9.59
-
NZD - Đô la New Zealand0.11
-
OMR - Rial Oman0.024
-
PAB - Balboa Panama0.062
-
PEN - Sol Peru0.21
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.28
-
PHP - Peso Philipin3.84
-
PKR - Rupee Pakistan17.32
-
PLN - Zloty Ba Lan0.24
-
PYG - Guarani Paraguay377.71
-
QAR - Rial Qatar0.23
-
RON - Leu Romania0.29
-
RSD - Dinar Serbia6.40
-
RUB - Rúp Nga4.88
-
RWF - Franc Rwanda91.76
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.50
-
SCR - Rupee Seychelles0.84
-
SDG - Bảng Sudan37.46
-
SEK - Krona Thụy Điển0.60
-
SGD - Đô la Singapore0.081
-
SHP - Bảng St. Helena0.047
-
SLL - Leone Sierra Leone1308.30
-
SOL - Solana0.00083
-
SOS - Schilling Somali35.61
-
SRD - Đô la Suriname2.34
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1291.36
-
SVC - Colón El Salvador0.55
-
SYP - Bảng Syria6.89
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.02
-
THB - Bạt Thái Lan2.09
-
THETA - THETA0.44
-
TJS - Somoni Tajikistan0.58
-
TMT - Manat Turkmenistan0.22
-
TND - Dinar Tunisia0.18
-
TOP - Paʻanga Tonga0.15
-
TRX - TRON0.19
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.94
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.42
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.02
-
TZS - Shilling Tanzania164.51
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.78
-
UGX - Shilling Uganda230.24
-
UNI - Uniswap0.018
-
USD - Đô la Mỹ0.062
-
UYU - Peso Uruguay2.50
-
UZS - Som Uzbekistan748.44
-
VET - VeChain13.41
-
VND - Đồng Việt Nam1640.57
-
VUV - Vatu Vanuatu7.42
-
WST - Tala Samoa0.17
-
XAF - Franc CFA Trung Phi35.77
-
XAG - Bạc0.0011
-
XAU - Vàng0.000016
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.044
-
XLM - Stellar0.33
-
XOF - Franc CFA Tây Phi35.77
-
XPF - Franc CFP6.50
-
XRP - XRP0.057
-
XTZ - Tezon0.28
-
YER - Rial Yemen14.88
-
ZAR - Rand Nam Phi1.00
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)561.59
-
ZMW - Kwacha Zambia1.13
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20.08
Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi
Thông tin thêm về ZAR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rand Nam Phi (ZAR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.