ONE Logo

ZAR đến ISK

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái ZAR/ISK 7.82 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/zar-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK
2% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK
3% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK
4% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK
5% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.92 ISK

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Króna Iceland

ZAR ISK
1 7.82
5 39.10
10 78.21
20 156.42
50 391.06
100 782.13
250 1955.34
500 3910.68
1000 7821.36

Chuyển đổi Króna Iceland thành Rand Nam Phi

ISK ZAR
1 0.13
5 0.64
10 1.27
20 2.55
50 6.39
100 12.78
250 31.96
500 63.92
1000 127.85

Thông tin thêm về ZAR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ