ONE Logo

ZAR đến ILS

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ZAR/ILS 0.18952 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/zar-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS
2% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS
3% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS
4% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS
5% 1 ZAR 0.010 ZAR 1.0 ILS

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Sheqel Israel mới

ZAR ILS
1 0.19
5 0.95
10 1.89
20 3.79
50 9.47
100 18.95
250 47.37
500 94.75
1000 189.51

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rand Nam Phi

ILS ZAR
1 5.27
5 26.38
10 52.76
20 105.53
50 263.83
100 527.66
250 1319.15
500 2638.30
1000 5276.60

Thông tin thêm về ZAR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ