ONE Logo

ZAR đến CRC

Chuyển đổi Rand Nam Phi (ZAR) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

ZAR - Rand Nam Phi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái ZAR/CRC 28.28 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/zar-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rand Nam Phi (ZAR) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ZAR sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rand Nam Phi là tiền tệ của Lesotho, Namibia, Nam Phi

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ ZAR Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC
1% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC
2% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC
3% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC
4% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC
5% 1 ZAR 0.010 ZAR 0.72 CRC

Chuyển đổi Rand Nam Phi thành Colón Costa Rica

ZAR CRC
1 28.28
5 141.40
10 282.81
20 565.63
50 1414.09
100 2828.19
250 7070.49
500 14140.98
1000 28281.96

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rand Nam Phi

CRC ZAR
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.71
50 1.76
100 3.53
250 8.83
500 17.67
1000 35.35

Thông tin thêm về ZAR hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ZAR (Rand Nam Phi) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ