ONE Logo

SAR đến LKR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái SAR/LKR 89.33 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.11 LKR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rupee Sri Lanka

SAR LKR
1 89.33
5 446.68
10 893.36
20 1786.72
50 4466.81
100 8933.63
250 22334.09
500 44668.18
1000 89336.36

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Riyal Ả Rập Xê-út

LKR SAR
1 0.011
5 0.056
10 0.11
20 0.22
50 0.56
100 1.11
250 2.79
500 5.59
1000 11.19

Thông tin thêm về SAR hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ