ONE Logo

SAR đến YER

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/YER 63.50 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng YER
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.36 YER

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rial Yemen

SAR YER
1 63.50
5 317.53
10 635.06
20 1270.13
50 3175.33
100 6350.66
250 15876.65
500 31753.31
1000 63506.62

Chuyển đổi Rial Yemen thành Riyal Ả Rập Xê-út

YER SAR
1 0.016
5 0.079
10 0.16
20 0.31
50 0.79
100 1.57
250 3.93
500 7.87
1000 15.74

Thông tin thêm về SAR hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ