ONE Logo

SAR đến CNY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái SAR/CNY 1.80 đã cập nhật 59 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 CNY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Nhân dân tệ

SAR CNY
1 1.80
5 9.01
10 18.02
20 36.05
50 90.13
100 180.27
250 450.69
500 901.38
1000 1802.76

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Riyal Ả Rập Xê-út

CNY SAR
1 0.55
5 2.77
10 5.54
20 11.09
50 27.73
100 55.47
250 138.67
500 277.35
1000 554.70

Thông tin thêm về SAR hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ