ONE Logo

SAR đến BRL

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái SAR/BRL 1.35 đã cập nhật 53 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 BRL

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Real Braxin

SAR BRL
1 1.35
5 6.79
10 13.59
20 27.19
50 67.99
100 135.99
250 339.99
500 679.99
1000 1359.99

Chuyển đổi Real Braxin thành Riyal Ả Rập Xê-út

BRL SAR
1 0.74
5 3.67
10 7.35
20 14.70
50 36.76
100 73.52
250 183.82
500 367.64
1000 735.29

Thông tin thêm về SAR hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ