ONE Logo

SAR đến MKD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái SAR/MKD 14.33 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.86 MKD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Denar Macedonia

SAR MKD
1 14.33
5 71.69
10 143.39
20 286.78
50 716.95
100 1433.91
250 3584.79
500 7169.59
1000 14339.18

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Riyal Ả Rập Xê-út

MKD SAR
1 0.070
5 0.35
10 0.70
20 1.39
50 3.48
100 6.97
250 17.43
500 34.86
1000 69.73

Thông tin thêm về SAR hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ