ONE Logo

SAR đến RON

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei

Tỷ giá hối đoái SAR/RON 1.21 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-ron
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Leu Romania (RON)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Leu Romania (RON) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang RON của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Leu Romania là tiền tệ của Romania

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng RON
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 RON

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Leu Romania

SAR RON
1 1.21
5 6.08
10 12.17
20 24.34
50 60.85
100 121.71
250 304.28
500 608.57
1000 1217.15

Chuyển đổi Leu Romania thành Riyal Ả Rập Xê-út

RON SAR
1 0.82
5 4.10
10 8.21
20 16.43
50 41.07
100 82.15
250 205.39
500 410.79
1000 821.58

Thông tin thêm về SAR hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ