ONE Logo

SAR đến JPY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái SAR/JPY 43.23 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.57 JPY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Yên Nhật

SAR JPY
1 43.23
5 216.18
10 432.36
20 864.73
50 2161.82
100 4323.65
250 10809.14
500 21618.28
1000 43236.56

Chuyển đổi Yên Nhật thành Riyal Ả Rập Xê-út

JPY SAR
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.46
50 1.15
100 2.31
250 5.78
500 11.56
1000 23.12

Thông tin thêm về SAR hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ