ONE Logo

SAR đến IQD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái SAR/IQD 348.24 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD
1% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD
2% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD
3% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD
4% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD
5% 1 SAR 0.010 SAR -2.5 IQD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Iraq

SAR IQD
1 348.24
5 1741.24
10 3482.48
20 6964.97
50 17412.44
100 34824.89
250 87062.23
500 174124.47
1000 348248.95

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Riyal Ả Rập Xê-út

IQD SAR
1 0.0029
5 0.014
10 0.029
20 0.057
50 0.14
100 0.29
250 0.72
500 1.43
1000 2.87

Thông tin thêm về SAR hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ