ONE Logo

SAR đến KHR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/KHR 1074.82 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-khr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng KHR
0% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR
1% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR
2% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR
3% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR
4% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR
5% 1 SAR 0.010 SAR -9.7 KHR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Riel Campuchia

SAR KHR
1 1074.82
5 5374.14
10 10748.28
20 21496.56
50 53741.40
100 107482.81
250 268707.02
500 537414.05
1000 1074828.10

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Riyal Ả Rập Xê-út

KHR SAR
1 0.00093
5 0.0047
10 0.0093
20 0.019
50 0.047
100 0.093
250 0.23
500 0.47
1000 0.93

Thông tin thêm về SAR hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ