ONE Logo

SAR đến MAD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái SAR/MAD 2.48 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MAD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dirham Ma-rốc

SAR MAD
1 2.48
5 12.40
10 24.80
20 49.60
50 124.01
100 248.02
250 620.07
500 1240.14
1000 2480.29

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Riyal Ả Rập Xê-út

MAD SAR
1 0.40
5 2.01
10 4.03
20 8.06
50 20.15
100 40.31
250 100.79
500 201.58
1000 403.17

Thông tin thêm về SAR hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ