ONE Logo

SAR đến GNF

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái SAR/GNF 2331.58 đã cập nhật 39 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF
1% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF
2% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF
3% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF
4% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF
5% 1 SAR 0.010 SAR -22 GNF

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Franc Guinea

SAR GNF
1 2331.58
5 11657.92
10 23315.85
20 46631.71
50 116579.29
100 233158.59
250 582896.49
500 1165792.99
1000 2331585.98

Chuyển đổi Franc Guinea thành Riyal Ả Rập Xê-út

GNF SAR
1 0.00043
5 0.0021
10 0.0043
20 0.0086
50 0.021
100 0.043
250 0.11
500 0.21
1000 0.43

Thông tin thêm về SAR hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ