ONE Logo

SAR đến RUB

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/RUB 20.83 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.79 RUB

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rúp Nga

SAR RUB
1 20.83
5 104.17
10 208.35
20 416.71
50 1041.79
100 2083.58
250 5208.96
500 10417.92
1000 20835.84

Chuyển đổi Rúp Nga thành Riyal Ả Rập Xê-út

RUB SAR
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.96
50 2.39
100 4.79
250 11.99
500 23.99
1000 47.99

Thông tin thêm về SAR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ