ONE Logo

SAR đến GIP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái SAR/GIP 0.19785 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-gip
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng GIP
0% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP
1% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP
2% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP
3% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP
4% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP
5% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 GIP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Bảng Gibraltar

SAR GIP
1 0.20
5 0.99
10 1.97
20 3.95
50 9.89
100 19.78
250 49.46
500 98.92
1000 197.85

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Riyal Ả Rập Xê-út

GIP SAR
1 5.05
5 25.27
10 50.54
20 101.08
50 252.71
100 505.42
250 1263.56
500 2527.13
1000 5054.26

Thông tin thêm về SAR hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ