ONE Logo

SAR đến NPR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/NPR 40.93 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/sar-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.59 NPR

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Rupee Nepal

SAR NPR
1 40.93
5 204.66
10 409.32
20 818.64
50 2046.60
100 4093.21
250 10233.02
500 20466.05
1000 40932.10

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Riyal Ả Rập Xê-út

NPR SAR
1 0.024
5 0.12
10 0.24
20 0.49
50 1.22
100 2.44
250 6.10
500 12.21
1000 24.43

Thông tin thêm về SAR hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ