ONE Logo

RON đến GBP

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái RON/GBP 0.16266 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP
1% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP
2% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP
3% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP
4% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP
5% 1 RON 0.010 RON 1.0 GBP

Chuyển đổi Leu Romania thành Bảng Anh

RON GBP
1 0.16
5 0.81
10 1.62
20 3.25
50 8.13
100 16.26
250 40.66
500 81.33
1000 162.66

Chuyển đổi Bảng Anh thành Leu Romania

GBP RON
1 6.14
5 30.73
10 61.47
20 122.95
50 307.38
100 614.77
250 1536.94
500 3073.88
1000 6147.76

Thông tin thêm về RON hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ