ONE Logo

RON đến NOK

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái RON/NOK 2.10 đã cập nhật 20 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK
1% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK
2% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK
3% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK
4% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK
5% 1 RON 0.010 RON 0.98 NOK

Chuyển đổi Leu Romania thành Krone Na Uy

RON NOK
1 2.10
5 10.54
10 21.09
20 42.19
50 105.48
100 210.96
250 527.40
500 1054.81
1000 2109.62

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Leu Romania

NOK RON
1 0.47
5 2.37
10 4.74
20 9.48
50 23.70
100 47.40
250 118.50
500 237.00
1000 474.01

Thông tin thêm về RON hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ