ONE Logo

RON đến MGA

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái RON/MGA 929.51 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA
1% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA
2% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA
3% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA
4% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA
5% 1 RON 0.010 RON -8.3 MGA

Chuyển đổi Leu Romania thành Ariary Malagasy

RON MGA
1 929.51
5 4647.55
10 9295.10
20 18590.21
50 46475.54
100 92951.08
250 232377.70
500 464755.41
1000 929510.82

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Leu Romania

MGA RON
1 0.0011
5 0.0054
10 0.011
20 0.022
50 0.054
100 0.11
250 0.27
500 0.54
1000 1.07

Thông tin thêm về RON hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ