ONE Logo

RON đến CNY

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái RON/CNY 1.48 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY
1% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY
2% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY
3% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY
4% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY
5% 1 RON 0.010 RON 0.99 CNY

Chuyển đổi Leu Romania thành Nhân dân tệ

RON CNY
1 1.48
5 7.40
10 14.81
20 29.62
50 74.05
100 148.11
250 370.28
500 740.56
1000 1481.12

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Leu Romania

CNY RON
1 0.68
5 3.37
10 6.75
20 13.50
50 33.75
100 67.51
250 168.79
500 337.58
1000 675.16

Thông tin thêm về RON hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ