ONE Logo

RON đến LVL

Chuyển đổi Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

RON - Leu Romania select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
lei
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái RON/LVL 0.13227 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/ron-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Leu Romania (RON) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RON sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Leu Romania là tiền tệ của Romania

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Leu Romania với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RON Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL
1% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL
2% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL
3% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL
4% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL
5% 1 RON 0.010 RON 1.0 LVL

Chuyển đổi Leu Romania thành Lats Latvia

RON LVL
1 0.13
5 0.66
10 1.32
20 2.64
50 6.61
100 13.22
250 33.06
500 66.13
1000 132.27

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Romania

LVL RON
1 7.56
5 37.80
10 75.60
20 151.20
50 378.00
100 756.01
250 1890.02
500 3780.05
1000 7560.11

Thông tin thêm về RON hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RON (Leu Romania) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ