ONE Logo

KYD đến LVL

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Lats Latvia (LVL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls

Tỷ giá hối đoái KYD/LVL 0.72676 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kyd-to-lvl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Lats Latvia (LVL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Lats Latvia (LVL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang LVL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Lats Latvia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KYD Phí chuyển nhượng LVL
0% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL
1% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL
2% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL
3% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL
4% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL
5% 1 KYD 0.010 KYD 0.99 LVL

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Lats Latvia

KYD LVL
1 0.73
5 3.63
10 7.26
20 14.53
50 36.33
100 72.67
250 181.69
500 363.38
1000 726.76

Chuyển đổi Lats Latvia thành Đô la Quần đảo Cayman

LVL KYD
1 1.37
5 6.87
10 13.75
20 27.51
50 68.79
100 137.59
250 343.99
500 687.98
1000 1375.96

Thông tin thêm về KYD hoặc LVL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ