ONE Logo

KYD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KYD - Đô la Quần đảo Cayman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái KYD/LYD 7.66 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kyd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Quần đảo Cayman (KYD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KYD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Quần đảo Cayman với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KYD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD
1% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD
2% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD
3% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD
4% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD
5% 1 KYD 0.010 KYD 0.92 LYD

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Dinar Libi

KYD LYD
1 7.66
5 38.30
10 76.61
20 153.22
50 383.06
100 766.12
250 1915.30
500 3830.60
1000 7661.20

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Quần đảo Cayman

LYD KYD
1 0.13
5 0.65
10 1.30
20 2.61
50 6.52
100 13.05
250 32.63
500 65.26
1000 130.52

Thông tin thêm về KYD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KYD (Đô la Quần đảo Cayman) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ