ONE Logo

KWD đến LYD

Chuyển đổi Dinar Kuwait (KWD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KWD - Dinar Kuwait select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ك
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái KWD/LYD 20.63 đã cập nhật 46 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kwd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Kuwait (KWD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Kuwait (KWD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KWD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Kuwait là tiền tệ của Kuwait

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Kuwait với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KWD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD
1% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD
2% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD
3% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD
4% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD
5% 1 KWD 0.010 KWD 0.79 LYD

Chuyển đổi Dinar Kuwait thành Dinar Libi

KWD LYD
1 20.63
5 103.16
10 206.32
20 412.64
50 1031.62
100 2063.24
250 5158.12
500 10316.24
1000 20632.48

Chuyển đổi Dinar Libi thành Dinar Kuwait

LYD KWD
1 0.048
5 0.24
10 0.48
20 0.97
50 2.42
100 4.84
250 12.11
500 24.23
1000 48.46

Thông tin thêm về KWD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KWD (Dinar Kuwait) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ