ONE Logo

TMT đến CNY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TMT/CNY 1.92 đã cập nhật 33 phút trước

https://exchangerates.one/vi/tmt-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 CNY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Nhân dân tệ

TMT CNY
1 1.92
5 9.64
10 19.29
20 38.59
50 96.48
100 192.97
250 482.42
500 964.85
1000 1929.70

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Manat Turkmenistan

CNY TMT
1 0.52
5 2.59
10 5.18
20 10.36
50 25.91
100 51.82
250 129.55
500 259.10
1000 518.21

Thông tin thêm về TMT hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ